Tự học tiếng Trung theo chuẩn HSK 3.0
Mỗi chủ đề là một câu chuyện ngắn, học từ dễ đến khó. Học ngay, chưa cần tài khoản.
35 chủ đề HSK 1, từ dễ đến khó
- Xin chào!Gặp gỡ · 14 từ
- Bạn tên là gì?Gặp gỡ · 19 từ
- Ở đâu?Nơi chốn · 16 từ
- Đếm sốCon số & tiền · 17 từ
- Mấy giờ rồi?Thời gian · 18 từ
- Đi mua sắmCon số & tiền · 17 từ
- Thời tiết hôm nayCảm nhận · 17 từ
- Đi xaĐi lại · 16 từ
- Gọi điện, nhắn tinSinh hoạt · 16 từ
- Lần thứ mấy?Con số & tiền · 11 từ
- Hôm nay ngày mấy?Thời gian · 13 từ
- Trên, dưới, trong, ngoàiNơi chốn · 15 từ
- Động tácĐi lại · 17 từ
- Bữa sángĂn uống · 13 từ
- Ra vào, về nhàĐi lại · 13 từ
- Kỳ thiTrường học · 15 từ
- Nam và nữGia đình & mọi người · 12 từ
- Năm nay bao nhiêu tuổi?Thời gian · 14 từ
- Học tiếng TrungTrường học · 16 từ
- Ở nhà hàngĂn uống · 16 từ
- Lời lịch sựGặp gỡ · 16 từ
- Vui và buồnCảm nhận · 13 từ
- Đi khám bệnhCảm nhận · 15 từ
- Một ngày của tôiSinh hoạt · 20 từ
- Cuối tuầnSinh hoạt · 19 từ
- Ông bà và các cháuGia đình & mọi người · 14 từ
- Nhà tôiGia đình & mọi người · 18 từ
- Trái phải, đông tâyNơi chốn · 16 từ
- Trong thành phốNơi chốn · 14 từ
- Giải tríSinh hoạt · 19 từ
- Nhớ và quênTrường học · 12 từ
- Ở trườngTrường học · 12 từ
- Đi xeĐi lại · 16 từ
- Đi siêu thịSẵn sàng thi HSK 1 · 15 từ
- Ngày tuyết rơiSẵn sàng thi HSK 1 · 14 từ
Nghĩa tiếng Việt tham khảo từ CVDICT (CC BY-SA 4.0, dựa trên CC-CEDICT), có biên tập lại; phần từ vựng lõi do đội ngũ soạn và soát tay. Thứ tự dễ → khó tính từ số nét chữ (Make Me a Hanzi) và tần suất từ (wordfreq, CC BY-SA 4.0 — gồm dữ liệu SUBTLEX-CH của Cai & Brysbaert) kết hợp kho câu hội thoại của trang. Chỗ nào thấy chưa chuẩn, mong bạn báo để sửa.