Chủ đề 2/35 · Gặp gỡ 见面 · 19 từ

Bạn tên là gì?

Học chủ đề này Học ngay, chưa cần tài khoản.

Từ vựng (19 từ)

  1. 叫jiàogọi, tên làĐộng từĐề HSK 1
  2. 小明Xiǎo MíngTiểu Minh (tên người)Danh từ riêng
  3. 什么shénmegì, cái gìĐại từ nghi vấnĐề HSK 1
  4. 字zìchữDanh từĐề HSK 1
  5. 名字míngzitênDanh từĐề HSK 1
  6. 阿兰Ā LánLan (tên người)Danh từ riêng
  7. 他tāanh ấyĐại từ nhân xưngĐề HSK 1
  8. 们men(số nhiều)Hậu tốĐề HSK 1
  9. 他们tāmenhọĐại từ nhân xưngĐề HSK 1
  10. 她tācô ấyĐại từ nhân xưngĐề HSK 1
  11. 她们tāmenhọ (nữ)Đại từ nhân xưngĐề HSK 1
  12. 你们nǐmencác bạnĐại từ nhân xưngĐề HSK 1
  13. 我们wǒmenchúng tôi, chúng taĐại từ nhân xưngĐề HSK 1
  14. 谁shéiaiĐại từ nghi vấnĐề HSK 1
  15. 是不是shìbushìcó phải … khôngCụm từ hỏi chính phản
  16. 的decủaTrợ từ kết cấuĐề HSK 1
  17. 朋友péngyoubạn bèDanh từĐề HSK 1
  18. 认识rènshiquen, biết (người)Động từĐề HSK 1
  19. 您nínngài, ông/bà (kính trọng)Đại từ nhân xưngĐề HSK 1

Câu chuyện

  1. Tiểu Minh

    你nǐ好hǎo!我wǒ叫jiào小明Xiǎo Míng。你nǐ叫jiào什么shénme名字míngzi?

    Xem nghĩa câu

    Chào bạn! Mình tên là Tiểu Minh. Bạn tên là gì?

  2. Lan

    我wǒ叫jiào阿兰Ā Lán。我wǒ是shì越南Yuènán人rén。

    Xem nghĩa câu

    Mình tên là Lan. Mình là người Việt Nam.

  3. Tiểu Minh

    他们tāmen是shì谁shéi?是不是shìbushì你nǐ的de朋友péngyou?

    Xem nghĩa câu

    Họ là ai vậy? Có phải bạn của bạn không?

  4. Lan

    是shì,他们tāmen是shì我wǒ的de朋友péngyou。他tā是shì中国Zhōngguó人rén,她tā是shì越南Yuènán人rén。

    Xem nghĩa câu

    Phải, họ là bạn của mình. Anh ấy là người Trung Quốc, cô ấy là người Việt Nam.

  5. Tiểu Minh

    她们tāmen呢ne?她们tāmen也yě是shì你nǐ的de朋友péngyou吗ma?

    Xem nghĩa câu

    Còn các cô ấy? Các cô ấy cũng là bạn của bạn à?

  6. Lan

    是shì。你们nǐmen认识rènshi吗ma?

    Xem nghĩa câu

    Phải. Các bạn có quen nhau không?

  7. Tiểu Minh

    我们wǒmen不bù认识rènshi。

    Xem nghĩa câu

    Chúng mình không quen nhau.

  8. Bà cụ

    你们nǐmen好hǎo!

    Xem nghĩa câu

    Chào các cháu!

  9. Tiểu Minh

    您nín好hǎo!

    Xem nghĩa câu

    Cháu chào bà ạ!

Nội dung chưa qua giáo viên soát. Chỗ nào thấy chưa chuẩn, mong bạn báo để sửa.

Tất cả 35 chủ đề HSK 1