Chủ đề 23/35 · Cảm nhận 感觉 · 15 từ
Đi khám bệnh
Học chủ đề này Học ngay, chưa cần tài khoản.
Từ vựng (15 từ)
Câu chuyện
- Tiểu Minh
阿兰,我打电话,你怎么不回答?
Xem nghĩa câu
Lan ơi, mình gọi điện, sao bạn không trả lời?
- Lan
我的手机坏了。我生病了。
Xem nghĩa câu
Điện thoại của mình hỏng rồi. Mình bị ốm rồi.
- Tiểu Minh
你怎么了?
Xem nghĩa câu
Bạn sao vậy?
- Lan
身体不太好,身上很热。
Xem nghĩa câu
Sức khỏe không tốt lắm, trên người rất nóng.
- Tiểu Minh
我们去看病吧!
Xem nghĩa câu
Chúng ta đi khám bệnh đi!
- Tiểu Minh
医生,她是病人。
Xem nghĩa câu
Thưa bác sĩ, cô ấy là người bệnh.
- Bác sĩ
你的手很热。你吃饭了吗?
Xem nghĩa câu
Tay cháu rất nóng. Cháu ăn cơm chưa?
- Lan
没吃。
Xem nghĩa câu
Cháu chưa ăn.
- Bác sĩ
你的病不重。身体很重要,要吃饭,多喝水。
Xem nghĩa câu
Bệnh của cháu không nặng. Sức khỏe rất quan trọng, cần ăn cơm, uống nhiều nước.
- Lan
对不起,我的中文很差,我不太明白。
Xem nghĩa câu
Xin lỗi, tiếng Trung của cháu rất kém, cháu không hiểu lắm.
- Bác sĩ
没关系。吃饭,喝水,别出去。明天不用来了。
Xem nghĩa câu
Không sao. Ăn cơm, uống nước, đừng ra ngoài. Ngày mai không cần đến nữa.
Nội dung chưa qua giáo viên soát. Chỗ nào thấy chưa chuẩn, mong bạn báo để sửa.