Chủ đề 30/35 · Sinh hoạt 生活 · 19 từ
Giải trí
Học chủ đề này Học ngay, chưa cần tài khoản.
Từ vựng (19 từ)
Câu chuyện: Sở thích của bạn là gì?
- Tiểu Minh
阿兰,你的爱好是什么?
Xem nghĩa câu
Lan ơi, sở thích của bạn là gì?
- Lan
我喜欢唱歌。我常常唱中国歌,你听!
Xem nghĩa câu
Mình thích hát. Mình thường hát bài hát Trung Quốc, bạn nghe này!
- Tiểu Minh
真好听!我喜欢打球,也喜欢看电影。
Xem nghĩa câu
Hay thật! Mình thích chơi bóng, cũng thích xem phim.
- Lan
你打什么球?
Xem nghĩa câu
Bạn chơi bóng gì?
- Tiểu Minh
什么球都打!你呢?你现在正在做什么?
Xem nghĩa câu
Bóng gì mình cũng chơi! Còn bạn? Bây giờ bạn đang làm gì?
- Lan
我正在上网。网上有很多好玩儿的东西。
Xem nghĩa câu
Mình đang lên mạng. Trên mạng có rất nhiều thứ thú vị.
- Tiểu Minh
电视上有新电影,我们一起看吧!
Xem nghĩa câu
Trên ti vi có phim mới, chúng ta cùng nhau xem nhé!
- Lan
好!我正想看电影。你家有电视机吗?
Xem nghĩa câu
Được! Mình đang muốn xem phim. Nhà bạn có cái ti vi không?
- Tiểu Minh
有,很大!你来我家玩儿吧!
Xem nghĩa câu
Có, to lắm! Bạn đến nhà mình chơi đi!
Nội dung chưa qua giáo viên soát. Chỗ nào thấy chưa chuẩn, mong bạn báo để sửa.