Chủ đề 12/35 · Nơi chốn 地方 · 15 từ
Trên, dưới, trong, ngoài
Học chủ đề này Học ngay, chưa cần tài khoản.
Từ vựng (15 từ)
Câu chuyện: Ví tiền ở đâu?
- Lan
小明,我的钱包在哪儿?
Xem nghĩa câu
Tiểu Minh ơi, ví tiền của mình ở đâu?
- Tiểu Minh
在电脑旁边吗?电脑上边呢?
Xem nghĩa câu
Ở bên cạnh máy tính à? Còn phía trên máy tính?
- Lan
不在旁边,也不在上边。
Xem nghĩa câu
Không ở bên cạnh, cũng không ở phía trên.
- Tiểu Minh
电脑后边有你的手机,下边有一个东西。
Xem nghĩa câu
Phía sau máy tính có điện thoại của bạn, phía dưới có một đồ vật.
- Lan
下边的不是钱包。钱包里有三百块!
Xem nghĩa câu
Cái ở phía dưới không phải ví tiền. Trong ví có ba trăm tệ!
- Tiểu Minh
你的钱包是不是白的?
Xem nghĩa câu
Ví của bạn có phải màu trắng không?
- Lan
是!你在哪儿看到的?
Xem nghĩa câu
Phải! Bạn nhìn thấy ở đâu vậy?
- Tiểu Minh
在外边,前边两个商店中间。
Xem nghĩa câu
Ở bên ngoài, giữa hai cửa hàng phía trước.
- Lan
前边的商店是我买东西的地方!里边的钱也在吗?
Xem nghĩa câu
Cửa hàng phía trước là nơi mình mua đồ! Tiền ở bên trong cũng còn không?
- Tiểu Minh
在。三百块在里边。
Xem nghĩa câu
Còn. Ba trăm tệ ở bên trong.
Nội dung chưa qua giáo viên soát. Chỗ nào thấy chưa chuẩn, mong bạn báo để sửa.