Chủ đề 9/35 · Sinh hoạt 生活 · 16 từ

Gọi điện, nhắn tin

Học chủ đề này Học ngay, chưa cần tài khoản.

Từ vựng (16 từ)

  1. 听见tīngjiànnghe thấyĐề HSK 1
  2. 听到tīngdàonghe thấy
  3. 看到kàndàonhìn thấy
  4. 看见kànjiànnhìn thấyĐề HSK 1
  5. 说shuōnóiĐề HSK 1
  6. 话huàlời nói
  7. 说话shuōhuànói chuyệnĐề HSK 1
  8. 电diànđiện
  9. 电话diànhuàđiện thoạiĐề HSK 1
  10. 打电话dǎdiànhuàgọi điện thoạiĐề HSK 1
  11. 电脑diànnǎomáy tínhĐề HSK 1
  12. 事shìviệcĐề HSK 1
  13. 告诉gàosunói cho biếtĐề HSK 2
  14. 吧ba… nhé, … điĐề HSK 1
  15. 手机shǒujīđiện thoại di độngĐề HSK 1
  16. 行xíngđược

Câu chuyện: Điện thoại của mình đâu?

  1. Tiểu Minh

    你nǐ好hǎo,你nǐ是shì谁shéi?

    Xem nghĩa câu

    Xin chào, bạn là ai vậy?

  2. Lan

    小明Xiǎo Míng,我wǒ是shì阿兰Ā Lán。你nǐ听见tīngjiàn我wǒ说话shuōhuà吗ma?

    Xem nghĩa câu

    Tiểu Minh ơi, mình là Lan. Bạn có nghe thấy mình nói không?

  3. Tiểu Minh

    听到tīngdào,听到tīngdào!这zhè是shì谁shéi的de电话diànhuà?

    Xem nghĩa câu

    Nghe thấy, nghe thấy! Đây là điện thoại của ai vậy?

  4. Lan

    是shì我wǒ朋友péngyou的de。我wǒ有yǒu事shì告诉gàosu你nǐ。

    Xem nghĩa câu

    Là của bạn mình. Mình có việc nói cho bạn biết.

  5. Tiểu Minh

    什么shénme事shì?你nǐ说shuō吧ba。

    Xem nghĩa câu

    Việc gì vậy? Bạn nói đi.

  6. Lan

    我wǒ的de手机shǒujī在zài你nǐ那儿nàr吗ma?

    Xem nghĩa câu

    Điện thoại di động của mình có ở chỗ bạn không?

  7. Tiểu Minh

    我wǒ看到kàndào一yī个gè手机shǒujī,是shì白bái的de,电diàn很hěn少shǎo。

    Xem nghĩa câu

    Mình nhìn thấy một cái điện thoại di động, màu trắng, ít điện lắm.

  8. Lan

    是shì我wǒ的de!我wǒ现在xiànzài去qù你nǐ那儿nàr,行xíng吗ma?

    Xem nghĩa câu

    Là của mình! Bây giờ mình đến chỗ bạn, được không?

  9. Tiểu Minh

    行xíng!我wǒ在zài商场shāngchǎng买mǎi电脑diànnǎo。你nǐ来lái的de时候shíhou打电话dǎdiànhuà吧ba。

    Xem nghĩa câu

    Được! Mình đang ở trung tâm thương mại mua máy tính. Lúc bạn đến thì gọi điện nhé.

  10. Lan

    小明Xiǎo Míng,我wǒ在zài商场shāngchǎng,你nǐ在zài哪儿nǎr?

    Xem nghĩa câu

    Tiểu Minh ơi, mình đang ở trung tâm thương mại, bạn ở đâu?

  11. Tiểu Minh

    我wǒ看见kànjiàn你nǐ在zài那儿nàr!你nǐ的de手机shǒujī在zài这儿zhèr!

    Xem nghĩa câu

    Mình nhìn thấy bạn ở đằng kia! Điện thoại của bạn ở đây này!

Nội dung chưa qua giáo viên soát. Chỗ nào thấy chưa chuẩn, mong bạn báo để sửa.

Tất cả 35 chủ đề HSK 1