Chủ đề 20/35 · Ăn uống 吃饭 · 16 từ
Ở nhà hàng
Học chủ đề này Học ngay, chưa cần tài khoản.
Từ vựng (16 từ)
Câu chuyện: Ăn trưa ở nhà hàng
- Tiểu Minh
阿兰,中午了,我们去吃饭吧!
Xem nghĩa câu
Lan ơi, trưa rồi, chúng ta đi ăn cơm đi!
- Lan
好!去哪儿吃午饭?
Xem nghĩa câu
Được! Đi đâu ăn bữa trưa?
- Tiểu Minh
前边有一个饭店,菜很好吃。
Xem nghĩa câu
Phía trước có một nhà hàng, món ăn rất ngon.
- Người phục vụ
你们好!你们要吃什么?
Xem nghĩa câu
Chào hai bạn! Các bạn muốn ăn gì?
- Tiểu Minh
我要米饭,也要一个肉菜。
Xem nghĩa câu
Tôi muốn cơm, cũng muốn một món thịt.
- Lan
我吃面条儿还是米饭呢?
Xem nghĩa câu
Mình ăn mì hay ăn cơm nhỉ?
- Tiểu Minh
面条儿很好吃!
Xem nghĩa câu
Mì ngon lắm!
- Lan
好,我要面条儿,还要一杯茶。
Xem nghĩa câu
Được, tôi muốn mì, còn muốn một cốc trà.
- Người phục vụ
这是你的茶。杯子有一点儿热。
Xem nghĩa câu
Đây là trà của bạn. Cái cốc hơi nóng một chút.
- Lan
这儿的饭很好吃!
Xem nghĩa câu
Cơm ở đây rất ngon!
- Tiểu Minh
最后,我们要一些水果。晚饭我们也来这儿吧!
Xem nghĩa câu
Cuối cùng, chúng ta muốn một ít hoa quả. Bữa tối chúng ta cũng đến đây nhé!
Nội dung chưa qua giáo viên soát. Chỗ nào thấy chưa chuẩn, mong bạn báo để sửa.