Chủ đề 16/35 · Trường học 学校 · 15 từ

Kỳ thi

Học chủ đề này Học ngay, chưa cần tài khoản.

Từ vựng (15 từ)

  1. 考kǎothiĐề HSK 2
  2. 试shìthử
  3. 考试kǎoshìthi; kỳ thiĐề HSK 2
  4. 难nánkhó
  5. 教jiāodạyĐề HSK 2
  6. 问wènhỏiĐề HSK 1
  7. 回答huídátrả lời
  8. 知道zhīdàobiếtĐề HSK 1
  9. 知识zhīshikiến thức
  10. 对duìđúngĐề HSK 1
  11. 不对bùduìkhông đúng
  12. 错cuòsaiĐề HSK 2
  13. 明白míngbaihiểu
  14. 认真rènzhēnchăm chỉ, nghiêm túc
  15. 得到dédàođạt được, nhận được

Câu chuyện: Mình hỏi, bạn trả lời

  1. Tiểu Minh

    阿兰Ā Lán,明天míngtiān你nǐ有yǒu考试kǎoshì吗ma?

    Xem nghĩa câu

    Lan ơi, ngày mai bạn có kỳ thi à?

  2. Lan

    有yǒu。明天míngtiān考kǎo日期rìqī,很hěn难nán!

    Xem nghĩa câu

    Có. Ngày mai thi ngày tháng, khó lắm!

  3. Tiểu Minh

    我wǒ教jiāo你nǐ。我wǒ问wèn,你nǐ回答huídá。一yī个gè星期xīngqī有yǒu几jǐ天tiān?

    Xem nghĩa câu

    Mình dạy bạn. Mình hỏi, bạn trả lời. Một tuần có mấy ngày?

  4. Lan

    我wǒ知道zhīdào!七qī天tiān。

    Xem nghĩa câu

    Mình biết! Bảy ngày.

  5. Tiểu Minh

    对duì!今天jīntiān是shì星期xīngqī四sì,前天qiántiān是shì星期xīngqī几jǐ?

    Xem nghĩa câu

    Đúng! Hôm nay là thứ năm, hôm kia là thứ mấy?

  6. Lan

    星期xīngqī三sān。

    Xem nghĩa câu

    Thứ tư.

  7. Tiểu Minh

    不对bùduì,是shì星期xīngqī二èr。你nǐ错cuò了le。

    Xem nghĩa câu

    Không đúng, là thứ ba. Bạn sai rồi.

  8. Lan

    我wǒ明白míngbai了le。你nǐ问wèn别的biéde,我wǒ试shì试shi。

    Xem nghĩa câu

    Mình hiểu rồi. Bạn hỏi câu khác đi, để mình thử.

  9. 第二dì'èr天tiān。

    Xem nghĩa câu

    Ngày hôm sau.

  10. Tiểu Minh

    考试kǎoshì难nán不bu难nán?

    Xem nghĩa câu

    Kỳ thi có khó không?

  11. Lan

    不bù太tài难nán!你nǐ问wèn的de,考试kǎoshì也yě问wèn了le。

    Xem nghĩa câu

    Không khó lắm! Những gì bạn hỏi, kỳ thi cũng hỏi.

  12. Tiểu Minh

    你nǐ很hěn认真rènzhēn,得到dédào了le很hěn多duō知识zhīshi。

    Xem nghĩa câu

    Bạn rất chăm chỉ, đã đạt được rất nhiều kiến thức.

Nội dung chưa qua giáo viên soát. Chỗ nào thấy chưa chuẩn, mong bạn báo để sửa.

Tất cả 35 chủ đề HSK 1