Chủ đề 16/35 · Trường học 学校 · 15 từ
Kỳ thi
Học chủ đề này Học ngay, chưa cần tài khoản.
Từ vựng (15 từ)
- 考kǎothi
- 试shìthử
- 考试kǎoshìthi; kỳ thi
- 难nánkhó
- 教jiāodạy
- 问wènhỏi
- 回答huídátrả lời
- 知道zhīdàobiết
- 知识zhīshikiến thức
- 对duìđúng
- 不对bùduìkhông đúng
- 错cuòsai
- 明白míngbaihiểu
- 认真rènzhēnchăm chỉ, nghiêm túc
- 得到dédàođạt được, nhận được
Câu chuyện: Mình hỏi, bạn trả lời
- Tiểu Minh
阿兰,明天你有考试吗?
Xem nghĩa câu
Lan ơi, ngày mai bạn có kỳ thi à?
- Lan
有。明天考日期,很难!
Xem nghĩa câu
Có. Ngày mai thi ngày tháng, khó lắm!
- Tiểu Minh
我教你。我问,你回答。一个星期有几天?
Xem nghĩa câu
Mình dạy bạn. Mình hỏi, bạn trả lời. Một tuần có mấy ngày?
- Lan
我知道!七天。
Xem nghĩa câu
Mình biết! Bảy ngày.
- Tiểu Minh
对!今天是星期四,前天是星期几?
Xem nghĩa câu
Đúng! Hôm nay là thứ năm, hôm kia là thứ mấy?
- Lan
星期三。
Xem nghĩa câu
Thứ tư.
- Tiểu Minh
不对,是星期二。你错了。
Xem nghĩa câu
Không đúng, là thứ ba. Bạn sai rồi.
- Lan
我明白了。你问别的,我试试。
Xem nghĩa câu
Mình hiểu rồi. Bạn hỏi câu khác đi, để mình thử.
第二天。
Xem nghĩa câu
Ngày hôm sau.
- Tiểu Minh
考试难不难?
Xem nghĩa câu
Kỳ thi có khó không?
- Lan
不太难!你问的,考试也问了。
Xem nghĩa câu
Không khó lắm! Những gì bạn hỏi, kỳ thi cũng hỏi.
- Tiểu Minh
你很认真,得到了很多知识。
Xem nghĩa câu
Bạn rất chăm chỉ, đã đạt được rất nhiều kiến thức.
Nội dung chưa qua giáo viên soát. Chỗ nào thấy chưa chuẩn, mong bạn báo để sửa.