Về trang chủ
Phòng luyện đề

Luyện đề HSK

Thi thử theo cấu trúc HSK: đồng hồ đếm ngược, tự chấm điểm và lời giải chi tiết từng câu. Bộ đề HSK đang được xây dựng.

7 đề

HSK 1Vỡ lòng · khoảng 500 từ3 đề
Đang hoàn thiệnHSK 1

HSK 1 — Đề thi thử số 1

toituhoctiengtrung.com · biên soạn theo cấu trúc & trình độ HSK 1 (chuẩn HSK 3.0) · chờ giáo viên soát

40 phút 40 câu · 200 điểm
听力 · 第一部分 判断对错听力 · 第二部分 听句子选答案听力 · 第三部分 听对话选答案听力 · 第四部分 听问答选答案阅读 · 第一部分 判断对错阅读 · 第二部分 选词填空阅读 · 第三部分 选择答句阅读 · 第四部分 阅读理解
Đang hoàn thiệnHSK 1

HSK 1 — Đề thi thử số 2

toituhoctiengtrung.com · biên soạn theo cấu trúc & trình độ HSK 1 (chuẩn HSK 3.0) · chờ giáo viên soát

40 phút 40 câu · 200 điểm
听力 · 第一部分 判断对错听力 · 第二部分 听句子选答案听力 · 第三部分 听对话选答案听力 · 第四部分 听问答选答案阅读 · 第一部分 判断对错阅读 · 第二部分 选词填空阅读 · 第三部分 选择答句阅读 · 第四部分 阅读理解
Đang hoàn thiệnHSK 1

HSK 1 — Đề thi thử số 3

toituhoctiengtrung.com · biên soạn theo cấu trúc & trình độ HSK 1 (chuẩn HSK 3.0) · chờ giáo viên soát

40 phút 40 câu · 200 điểm
听力 · 第一部分 判断对错听力 · 第二部分 听句子选答案听力 · 第三部分 听对话选答案听力 · 第四部分 听问答选答案阅读 · 第一部分 判断对错阅读 · 第二部分 选词填空阅读 · 第三部分 选择答句阅读 · 第四部分 阅读理解
HSK 2Sơ cấp · khoảng 1.250 từ3 đề
Đang hoàn thiệnHSK 2

HSK 2 — Đề thi thử số 1

toituhoctiengtrung.com · biên soạn theo cấu trúc & trình độ HSK 2 (chuẩn HSK 3.0) · chờ giáo viên soát

55 phút 60 câu · 200 điểm
听力 · 第一部分 判断对错听力 · 第二部分 听句子选答案听力 · 第三部分 听对话选答案听力 · 第四部分 听长对话选答案阅读 · 第一部分 判断对错阅读 · 第二部分 选词填空阅读 · 第三部分 选择答句阅读 · 第四部分 阅读理解
Đang hoàn thiệnHSK 2

HSK 2 — Đề thi thử số 2 (cấu trúc mới)

toituhoctiengtrung.com · cấu trúc HSK 2 mới (汉考国际, áp dụng 07/2026) · từ vựng đại cương 2025 · phần Viết chuyển thể trắc nghiệm · chờ giáo viên soát

60 phút 60 câu · 300 điểm
听力 · 第一部分 听句子选图片听力 · 第二部分 听对话选图片听力 · 第三部分 听对话选答案阅读 · 第一部分 看句子选图片阅读 · 第二部分 选词填空阅读 · 第三部分 选择对应的句子阅读 · 第四部分 读句子选答案书写 · 第一部分 补全汉字书写 · 第二部分 看拼音写汉字
Đang hoàn thiệnHSK 2

HSK 2 — Đề thi thử số 3 (cấu trúc mới)

toituhoctiengtrung.com · cấu trúc HSK 2 mới (汉考国际, áp dụng 07/2026) · từ vựng đại cương 2025 · phần Viết chuyển thể trắc nghiệm · chờ giáo viên soát

60 phút 60 câu · 300 điểm
听力 · 第一部分 听句子选图片听力 · 第二部分 听对话选图片听力 · 第三部分 听对话选答案阅读 · 第一部分 看句子选图片阅读 · 第二部分 选词填空阅读 · 第三部分 选择对应的句子阅读 · 第四部分 读句子选答案书写 · 第一部分 补全汉字书写 · 第二部分 看拼音写汉字
HSK 3Sơ–trung cấp · khoảng 2.200 từ1 đề
Đang hoàn thiệnHSK 3

HSK 3 — Đề thi thử số 1

toituhoctiengtrung.com · biên soạn theo cấu trúc & trình độ HSK 3 (chuẩn HSK 3.0) · phần Viết (书写) chuyển thể trắc nghiệm để tự chấm · chờ giáo viên soát

85 phút 80 câu · 300 điểm
听力 · 第一部分 判断对错听力 · 第二部分 听对话选答案听力 · 第三部分 听对话选答案听力 · 第四部分 听长对话选答案阅读 · 第一部分 选择对应的句子阅读 · 第二部分 选词填空阅读 · 第三部分 阅读理解书写 · 第一部分 连词成句书写 · 第二部分 选字填空