Chủ đề 19/35 · Trường học 学校 · 16 từ

Học tiếng Trung

Học chủ đề này Học ngay, chưa cần tài khoản.

Từ vựng (16 từ)

  1. 学习xuéxíhọc tậpĐề HSK 1
  2. 中文Zhōngwéntiếng TrungĐề HSK 1
  3. 课文kèwénbài khóa
  4. 课本kèběnsách giáo khoa
  5. 本子běnziquyển vởĐề HSK 2
  6. 写xiěviếtĐề HSK 1
  7. 听写tīngxiěnghe viết, chính tả
  8. 会huìbiết (làm gì)Đề HSK 1
  9. 汉字hànzìchữ HánĐề HSK 1
  10. 汉语Hànyǔtiếng HánĐề HSK 1
  11. 外语wàiyǔngoại ngữ
  12. 读dúđọcĐề HSK 1
  13. 书shūsáchĐề HSK 1
  14. 读书dúshūđọc sách; đi họcĐề HSK 1
  15. 书包shūbāocặp sáchĐề HSK 2
  16. 能néngcó thểĐề HSK 1

Câu chuyện: Bài chính tả

  1. Tiểu Minh

    阿兰Ā Lán,你nǐ在zài学习xuéxí吗ma?

    Xem nghĩa câu

    Lan ơi, bạn đang học à?

  2. Lan

    是shì,我wǒ在zài学习xuéxí中文Zhōngwén。明天míngtiān有yǒu听写tīngxiě。

    Xem nghĩa câu

    Ừ, mình đang học tiếng Trung. Ngày mai có bài chính tả.

  3. Tiểu Minh

    你nǐ会huì写xiě很hěn多duō汉字hànzì吗ma?

    Xem nghĩa câu

    Bạn biết viết nhiều chữ Hán không?

  4. Lan

    我wǒ会huì读dú,不bù太tài会huì写xiě。汉字hànzì很hěn难nán!

    Xem nghĩa câu

    Mình biết đọc, không biết viết lắm. Chữ Hán khó lắm!

  5. Tiểu Minh

    课文kèwén在zài哪儿nǎr?我wǒ读dú,你nǐ写xiě。

    Xem nghĩa câu

    Bài khóa ở đâu? Mình đọc, bạn viết.

  6. Lan

    课文kèwén在zài课本kèběn里li,课本kèběn在zài书包shūbāo里li。

    Xem nghĩa câu

    Bài khóa ở trong sách giáo khoa, sách giáo khoa ở trong cặp sách.

  7. Tiểu Minh

    本子běnzi呢ne?

    Xem nghĩa câu

    Còn quyển vở?

  8. Lan

    本子běnzi也yě在zài书包shūbāo里li。

    Xem nghĩa câu

    Quyển vở cũng ở trong cặp sách.

  9. Tiểu Minh

    汉语Hànyǔ、外语wàiyǔ、读书dúshū。

    Xem nghĩa câu

    Tiếng Hán, ngoại ngữ, đọc sách.

  10. Lan

    我wǒ能néng写xiě两liǎng个gè,一yī个gè不bù会huì。

    Xem nghĩa câu

    Mình viết được hai từ, một từ không biết viết.

  11. Tiểu Minh

    书shū上shang的de汉字hànzì,你nǐ要yào常常chángcháng写xiě。

    Xem nghĩa câu

    Chữ Hán trong sách, bạn cần thường xuyên viết.

Nội dung chưa qua giáo viên soát. Chỗ nào thấy chưa chuẩn, mong bạn báo để sửa.

Tất cả 35 chủ đề HSK 1