Chủ đề 13/35 · Đi lại 出行 · 17 từ
Động tác
Học chủ đề này Học ngay, chưa cần tài khoản.
Từ vựng (17 từ)
- 坐zuòngồi
- 坐下zuòxiangồi xuống
- 着zhe(đang) … (trợ từ)
- 开kāimở
- 打开dǎkāimở ra
- 起qǐdậy
- 起来qǐláiđứng dậy
- 关guānđóng, tắt
- 关上guānshangđóng lại
- 站zhànđứng
- 跑pǎochạy
- 快kuàinhanh
- 慢mànchậm
- 拿nácầm, lấy
- 放fàngđặt, để
- 动dòngđộng đậy
- 动作dòngzuòđộng tác
Câu chuyện: Đứng dậy, ngồi xuống
- Tiểu Minh
阿兰,你怎么坐着?电脑也开着。起来!
Xem nghĩa câu
Lan ơi, sao bạn lại ngồi đấy? Máy tính cũng đang mở. Đứng dậy đi!
- Lan
我五点就起,现在要坐下。
Xem nghĩa câu
Năm giờ mình đã dậy rồi, bây giờ mình muốn ngồi xuống.
- Tiểu Minh
不行!关上电脑,站起来。我们先跑半个小时。
Xem nghĩa câu
Không được! Đóng máy tính lại, đứng dậy. Chúng ta chạy nửa tiếng trước đã.
- Lan
你太快,我太慢!
Xem nghĩa câu
Bạn nhanh quá, mình chậm quá!
- Tiểu Minh
那我们慢跑。
Xem nghĩa câu
Vậy chúng ta chạy chậm.
- Tiểu Minh
你拿着手机?关手机,放在那儿。
Xem nghĩa câu
Bạn đang cầm điện thoại à? Tắt điện thoại đi, để ở đó.
- Tiểu Minh
现在有一个新动作:站着,不要动。
Xem nghĩa câu
Bây giờ có một động tác mới: đứng yên, đừng động đậy.
- Tiểu Minh
坐下,站起来,坐下,站起来!
Xem nghĩa câu
Ngồi xuống, đứng dậy, ngồi xuống, đứng dậy!
- Lan
不行!我要打开电脑,你跑吧!
Xem nghĩa câu
Không được! Mình muốn mở máy tính, bạn chạy đi!
Nội dung chưa qua giáo viên soát. Chỗ nào thấy chưa chuẩn, mong bạn báo để sửa.