Công cụ · Bảng pinyin
Bảng pinyin: thanh mẫu · vận mẫu · thanh điệu
Mọi âm tiết tiếng Trung = thanh mẫu (声母) + vận mẫu (韵母) + thanh điệu (声调). Nắm chắc bảng này là bước 0 — đọc được pinyin rồi mới học từ vựng HSK trơn tru.
Bấm loa để nghe âm rời chuẩn: thanh mẫu đọc theo 呼读音 (bo, po, mo…), vận mẫu đọc âm đơn (dòng “đọc:” là âm sẽ phát). Cần trình duyệt có giọng tiếng Trung (Edge/Chrome thường có). Gợi ý đọc kiểu Việt chỉ gần đúng. Màu thanh điệu đồng bộ với trang từ vựng.
Thanh mẫu · 声母 21 phụ âm đầu
Đứng ĐẦU âm tiết. Chú ý cặp “không bật hơi / bật hơi” (b–p, d–t, g–k, j–q, z–c, zh–ch).
Âm hai môi & môi–răng
bđọc: bo
[p]“p” nhẹ, KHÔNG bật hơi爸 bà — bốpđọc: po
[pʰ]“p” bật hơi mạnh朋 péng — bạnmđọc: mo
[m]“m”妈 mā — mẹfđọc: fo
[f]“ph”饭 fàn — cơmÂm đầu lưỡi
dđọc: de
[t]“t”, không bật hơi大 dà — totđọc: te
[tʰ]“th” bật hơi他 tā — anh ấynđọc: ne
[n]“n”你 nǐ — bạnlđọc: le
[l]“l”来 lái — đếnÂm gốc lưỡi
gđọc: ge
[k]“c/k”, không bật hơi高 gāo — caokđọc: ke
[kʰ]“kh” bật hơi看 kàn — xemhđọc: he
[x]“h” nặng, sát cổ họng好 hǎo — tốtÂm mặt lưỡi (môi dẹt)
jđọc: ji
[tɕ]gần “ch”, lưỡi sát vòm家 jiā — nhàqđọc: qi
[tɕʰ]“ch” bật hơi去 qù — đixđọc: xi
[ɕ]gần “x”, mảnh谢 xiè — cảm ơnÂm cuốn lưỡi (uốn lên)
zhđọc: zhi
[ʈʂ]“tr” uốn lưỡi中 zhōng — trungchđọc: chi
[ʈʂʰ]“tr” uốn lưỡi + bật hơi吃 chī — ănshđọc: shi
[ʂ]“s” uốn lưỡi是 shì — làrđọc: ri
[ʐ]“r” uốn lưỡi (như “j” Pháp)人 rén — ngườiÂm đầu lưỡi trước
zđọc: zi
[ts]“ch” đầu lưỡi (kiểu “dz”)再 zài — lạicđọc: ci
[tsʰ]“ts” bật hơi菜 cài — món ănsđọc: si
[s]“x/s” đầu lưỡi三 sān — baBán nguyên âm
yđọc: yi
[j]“d/gi” nhẹ → i也 yě — cũngwđọc: wu
[w]“u/oa”我 wǒ — tôiVận mẫu · 韵母 phần vần
Đứng SAU thanh mẫu (hoặc đứng một mình). Gồm nguyên âm đơn, kép, vần mũi -n/-ng và cuốn lưỡi.
Nguyên âm đơn · 单韵母
ađọc: ā
[a]“a”ođọc: ō
[o]“ô”eđọc: é
[ɤ]“ơ” kéo dàiiđọc: yī
[i]“i” (đứng riêng viết yi)uđọc: wū
[u]“u” (đứng riêng viết wu)üđọc: yú
[y]“uy”, môi tròn (viết yu)Nguyên âm kép · 复韵母
aiđọc: ài
[ai]“ai”eiđọc: ēi
[ei]“ây”aođọc: ào
[au]“ao”ouđọc: ōu
[ou]“âu”iađọc: yā
[ja]“i-a”ieđọc: yē
[jɛ]“i-ê”uađọc: wā
[wa]“oa”uođọc: wō
[wo]“u-ô”üeđọc: yuē
[ɥe]“uy-ê”iaođọc: yāo
[jau]“i-ao”iu (iou)đọc: yōu
[jou]“i-âu”uaiđọc: wāi
[wai]“oai”ui (uei)đọc: wēi
[wei]“uây”Vận mẫu mũi trước -n · 前鼻韵母
anđọc: ān
[an]“an”enđọc: ēn
[ən]“ân”inđọc: yīn
[in]“in”un (uen)đọc: wēn
[wən]“uân”ünđọc: yún
[yn]“uyn”ianđọc: yān
[jɛn]“i-en”uanđọc: wān
[wan]“oan”üanđọc: yuān
[ɥɛn]“uy-en”Vận mẫu mũi sau -ng · 后鼻韵母
angđọc: áng
[aŋ]“ang”eng—
[əŋ]“âng”không đứng riêng — vd 灯 dēng, 冷 lěngingđọc: yīng
[iŋ]“ing”ong—
[ʊŋ]“ung”không đứng riêng — vd 红 hóng, 东 dōngiangđọc: yāng
[jaŋ]“i-ang”uangđọc: wāng
[waŋ]“oang”uengđọc: wēng
[wəŋ]“uâng”iongđọc: yōng
[jʊŋ]“i-ung”Vận mẫu cuốn lưỡi · 卷舌
erđọc: ér
[ɚ]“ơ” + cuốn lưỡiThanh điệu · 声调 4 thanh + khinh thanh
Cùng một âm “ma”, đổi thanh là đổi nghĩa. Bấm từng thanh để xem cách lên–xuống giọng và nghe.
妈mā
Thanh 1 · 阴平
→ cao, phẳng
Ngang, CAO và đều — giữ giọng phẳng như hát một nốt kéo dài.
妈 (mā) = mẹ
Quy tắc đặt dấu thanh: ưu tiên a > o > e; nếu có iu/ui thì đặt trên chữ SAU. Ví dụ: hǎo, xiè, liù, guì.
Đọc được pinyin rồi? Bắt đầu học từ.
Sang trang từ vựng HSK 3.0 — chữ Hán, pinyin tô màu thanh điệu và nghĩa Việt theo từng cấp.