Chủ đề 21/35 · Gặp gỡ 见面 · 16 từ
Lời lịch sự
Học chủ đề này Học ngay, chưa cần tài khoản.
Từ vựng (16 từ)
Câu chuyện: Đến chơi nhà bạn
- Lan
请问,小明在吗?
Xem nghĩa câu
Xin hỏi, Tiểu Minh có ở đây không ạ?
- Bà cụ
在。请进!请坐。
Xem nghĩa câu
Có. Mời cháu vào! Mời cháu ngồi.
- Lan
谢谢!
Xem nghĩa câu
Cảm ơn ạ!
- Bà cụ
不客气。小明,你的朋友来了!
Xem nghĩa câu
Không có gì. Tiểu Minh ơi, bạn của cháu đến rồi!
- Tiểu Minh
阿兰,对不起,我在打电话。
Xem nghĩa câu
Lan ơi, xin lỗi, mình đang gọi điện thoại.
- Lan
没关系。
Xem nghĩa câu
Không sao.
- Tiểu Minh
我介绍一下儿:这是阿兰,我的越南朋友。
Xem nghĩa câu
Cháu giới thiệu một chút: đây là Lan, bạn Việt Nam của cháu.
- Lan
您好!认识您很高兴。
Xem nghĩa câu
Cháu chào bà! Được quen bà, cháu rất vui.
- Bà cụ
我也很高兴。请吃水果。
Xem nghĩa câu
Bà cũng rất vui. Mời cháu ăn hoa quả.
- Lan
谢谢您!
Xem nghĩa câu
Cháu cảm ơn bà!
- Bà cụ
没什么。
Xem nghĩa câu
Có gì đâu.
- Lan
我要回去了。小明,明天你有事吗?
Xem nghĩa câu
Cháu phải về rồi. Tiểu Minh ơi, ngày mai bạn có việc gì không?
- Tiểu Minh
没事儿。
Xem nghĩa câu
Không có việc gì.
- Lan
那明天见!再见!
Xem nghĩa câu
Vậy mai gặp nhé! Tạm biệt!
- Bà cụ
再见!再来!
Xem nghĩa câu
Tạm biệt! Lại đến nhé!
Nội dung chưa qua giáo viên soát. Chỗ nào thấy chưa chuẩn, mong bạn báo để sửa.