Chủ đề 22/35 · Cảm nhận 感觉 · 13 từ
Vui và buồn
Từ vựng (13 từ)
Câu chuyện: Đừng giận nữa
- Tiểu Minh
阿兰,你怎么不笑?你生气了吗?
Xem nghĩa câu
Lan ơi, sao bạn không cười? Bạn tức giận à?
- Lan
我很生气!你说我的中文不好。
Xem nghĩa câu
Mình rất tức giận! Bạn nói tiếng Trung của mình không tốt.
- Tiểu Minh
对不起,我开玩笑。你的中文真好!
Xem nghĩa câu
Xin lỗi, mình đùa thôi. Tiếng Trung của bạn tốt thật!
- Lan
真的吗?
Xem nghĩa câu
Thật không?
- Tiểu Minh
真的!我觉得你的汉字很好看,你说中文也很好听。
Xem nghĩa câu
Thật sự! Mình cảm thấy chữ Hán của bạn rất đẹp, bạn nói tiếng Trung cũng rất hay.
- Lan
我想去一个有名的地方。你去吗?
Xem nghĩa câu
Mình muốn đi một nơi nổi tiếng. Bạn có đi không?
- Tiểu Minh
去!这儿有一些有名的地方,有的很好看,有的很贵。
Xem nghĩa câu
Đi chứ! Ở đây có một vài nơi nổi tiếng, có nơi rất đẹp, có nơi rất đắt.
- Tiểu Minh
你爱中国吗?
Xem nghĩa câu
Bạn có yêu Trung Quốc không?
- Lan
爱!我爱中国,也爱越南。
Xem nghĩa câu
Yêu chứ! Mình yêu Trung Quốc, cũng yêu Việt Nam.
- Tiểu Minh
你笑了!你不生气了?
Xem nghĩa câu
Bạn cười rồi! Bạn không tức giận nữa à?
- Lan
不生气了!
Xem nghĩa câu
Không tức giận nữa!
Nội dung chưa qua giáo viên soát. Chỗ nào thấy chưa chuẩn, mong bạn báo để sửa.