Chủ đề 35/35 · Sẵn sàng thi HSK 1 考试 · 14 từ
Ngày tuyết rơi
Từ vựng (14 từ)
- 喂wèia lô (khi gọi điện thoại)
- 大家dàjiāmọi người
- 公司gōngsīcông ty
- 雪xuětuyết
- 出租车chūzūchēxe taxi
- 女士nǚshìquý cô, quý bà (cách gọi lịch sự)
- 狗gǒucon chó
- 漂亮piàoliangđẹp, xinh
- 它tānó (con vật, đồ vật)
- 它们tāmenchúng nó (con vật, đồ vật)
- 问题wèntícâu hỏi, vấn đề
- 猫māocon mèo
- 椅子yǐzicái ghế
- 只zhīcon (lượng từ cho con vật)
Câu chuyện
- Lan
喂,小明!今天晚上大家在我家吃饭,你来吗?
Xem nghĩa câu
A lô, Tiểu Minh! Tối nay mọi người ăn cơm ở nhà mình, bạn đến không?
- Tiểu Minh
来!我现在还在公司。
Xem nghĩa câu
Đến chứ! Bây giờ mình vẫn còn ở công ty.
- Lan
外边下雪了,你坐出租车来吧。
Xem nghĩa câu
Bên ngoài tuyết rơi rồi, bạn đi taxi đến đi.
- Tiểu Minh
女士,您的狗真漂亮!
Xem nghĩa câu
Thưa cô, con chó của cô đẹp thật!
- Cô
谢谢!它很喜欢雪。
Xem nghĩa câu
Cảm ơn! Nó rất thích tuyết.
- Tiểu Minh
我想问一个问题,它叫什么名字?
Xem nghĩa câu
Cháu muốn hỏi một câu hỏi: nó tên là gì ạ?
- Cô
它叫小明。
Xem nghĩa câu
Nó tên là Tiểu Minh.
- Tiểu Minh
小明?我也叫小明!
Xem nghĩa câu
Tiểu Minh ạ? Cháu cũng tên là Tiểu Minh!
- Lan
你来了!大家都在等你。
Xem nghĩa câu
Bạn đến rồi! Mọi người đều đang đợi bạn.
- Tiểu Minh
你家有猫吗?它在椅子上睡觉。
Xem nghĩa câu
Nhà bạn có mèo à? Nó đang ngủ trên ghế.
- Lan
我家有两只猫,它们都很漂亮。
Xem nghĩa câu
Nhà mình có hai con mèo, chúng đều rất đẹp.
- Tiểu Minh
今天我看见了一只狗,两只猫!
Xem nghĩa câu
Hôm nay mình thấy một con chó, hai con mèo!
- Lan
好了,大家来吃饭吧!
Xem nghĩa câu
Thôi nào, mọi người vào ăn cơm đi!
Nội dung chưa qua giáo viên soát. Chỗ nào thấy chưa chuẩn, mong bạn báo để sửa.