Chủ đề 3/35 · Nơi chốn 地方 · 16 từ

Ở đâu?

Học chủ đề này Học ngay, chưa cần tài khoản.

Từ vựng (16 từ)

  1. 在zàiởĐộng từĐề HSK 1
  2. 哪儿nǎrở đâu, chỗ nàoĐại từ nghi vấnĐề HSK 1
  3. 哪里nǎlǐchỗ nào, ở đâuĐại từ nghi vấnĐề HSK 1
  4. 哪些nǎxiēnhững … nàoĐại từ nghi vấnĐề HSK 1
  5. 那nàkia, đóĐại từ chỉ thịĐề HSK 1
  6. 那些nàxiēnhững … kiaĐại từ chỉ thịĐề HSK 1
  7. 那儿nàrở kia, chỗ đóĐại từ chỉ thịĐề HSK 1
  8. 那里nàlǐchỗ kia, ở đóĐại từ chỉ thịĐề HSK 1
  9. 这zhènày, đâyĐại từ chỉ thịĐề HSK 1
  10. 这里zhèlǐchỗ này, ở đâyĐại từ chỉ thịĐề HSK 1
  11. 这儿zhèrở đây, chỗ nàyĐại từ chỉ thịĐề HSK 1
  12. 这些zhèxiēnhững … nàyĐại từ chỉ thịĐề HSK 1
  13. 地点dìdiǎnđịa điểmDanh từ
  14. 地方dìfangnơi, chỗDanh từ
  15. 怎么zěnmesao (lại); thế nàoĐại từ nghi vấnĐề HSK 1
  16. 有yǒucóĐộng từĐề HSK 1

Câu chuyện: Bạn đang ở đâu?

  1. Lan

    小明Xiǎo Míng,你nǐ在zài哪儿nǎr?

    Xem nghĩa câu

    Tiểu Minh ơi, bạn ở đâu?

  2. Tiểu Minh

    我wǒ在zài这儿zhèr!地点dìdiǎn是shì这里zhèlǐ吗ma?

    Xem nghĩa câu

    Mình ở đây này! Địa điểm là chỗ này à?

  3. Lan

    不bù是shì这里zhèlǐ,是shì那儿nàr。

    Xem nghĩa câu

    Không phải chỗ này, là chỗ kia.

  4. Tiểu Minh

    哪里nǎlǐ?什么shénme地方dìfang?

    Xem nghĩa câu

    Chỗ nào cơ? Nơi nào?

  5. Lan

    那里nàlǐ!那些nàxiē人rén是shì我wǒ的de朋友péngyou。

    Xem nghĩa câu

    Chỗ kia kìa! Những người kia là bạn của mình.

  6. Tiểu Minh

    这些zhèxiē人rén呢ne?这zhè是shì谁shéi?

    Xem nghĩa câu

    Còn những người này? Đây là ai vậy?

  7. Lan

    这些zhèxiē人rén我wǒ不bù认识rènshi。哪些nǎxiē是shì你nǐ的de朋友péngyou?

    Xem nghĩa câu

    Những người này mình không quen. Những ai là bạn của bạn?

  8. Tiểu Minh

    我wǒ的de朋友péngyou不bù在zài这儿zhèr。

    Xem nghĩa câu

    Bạn của mình không có ở đây.

  9. Lan

    他们tāmen怎么zěnme不bù在zài?那儿nàr有yǒu人rén,那nà是shì谁shéi?

    Xem nghĩa câu

    Sao họ lại không ở đây? Đằng kia có người, kia là ai vậy?

  10. Tiểu Minh

    那nà是shì我wǒ的de朋友péngyou!他tā在zài那儿nàr!

    Xem nghĩa câu

    Kia là bạn của mình! Cậu ấy ở đằng kia!

Nội dung chưa qua giáo viên soát. Chỗ nào thấy chưa chuẩn, mong bạn báo để sửa.

Tất cả 35 chủ đề HSK 1