Chủ đề 34/35 · Sẵn sàng thi HSK 1 考试 · 15 từ
Đi siêu thị
Từ vựng (15 từ)
- 做饭zuòfànnấu cơm, nấu ăn
- 怎么样zěnmeyàngthế nào
- 饺子jiǎozisủi cảo
- 边biānbên, cạnh
- 店diàncửa hàng, tiệm
- 卖màibán
- 有点儿yǒudiǎnrhơi, có chút
- 超市chāoshìsiêu thị
- 便宜piányirẻ
- 分钟fēnzhōngphút
- 苹果píngguǒquả táo
- 不要bùyàođừng
- 可以kěyǐcó thể, được
- 件jiàncái, chiếc (lượng từ cho áo, việc)
- 千qiānnghìn
Câu chuyện
- Lan
小明,今天晚上我们在家做饭,怎么样?
Xem nghĩa câu
Tiểu Minh, tối nay mình nấu cơm ở nhà, thế nào?
- Tiểu Minh
好!我们做饺子吧。
Xem nghĩa câu
Được! Mình làm sủi cảo đi.
- Lan
家里没有肉,也没有菜。
Xem nghĩa câu
Ở nhà không có thịt, cũng không có rau.
- Tiểu Minh
路边有一个小店,店里卖肉和菜。
Xem nghĩa câu
Bên đường có một cửa hàng nhỏ, trong cửa hàng có bán thịt và rau.
- Lan
那个店的东西有点儿贵。
Xem nghĩa câu
Đồ của cửa hàng đó hơi đắt.
- Lan
学校东边有一个超市,那儿的东西很便宜。
Xem nghĩa câu
Phía đông trường có một siêu thị, đồ ở đó rất rẻ.
- Tiểu Minh
超市远不远?
Xem nghĩa câu
Siêu thị có xa không?
- Lan
不远,走路十分钟。
Xem nghĩa câu
Không xa, đi bộ mười phút.
- Tiểu Minh
你看,这儿的苹果很便宜!
Xem nghĩa câu
Bạn xem, táo ở đây rẻ lắm!
- Lan
我们今天做饺子,不要买苹果。
Xem nghĩa câu
Hôm nay mình làm sủi cảo, đừng mua táo.
- Tiểu Minh
可以买一点儿吗?我想吃苹果。
Xem nghĩa câu
Mua một ít được không? Mình muốn ăn táo.
- Lan
好吧,买三个。
Xem nghĩa câu
Thôi được, mua ba quả.
- Lan
超市里也卖衣服。这件怎么样?
Xem nghĩa câu
Siêu thị cũng bán quần áo. Cái này thế nào?
- Tiểu Minh
很好看。多少钱?
Xem nghĩa câu
Đẹp lắm. Bao nhiêu tiền?
- Lan
一千块!太贵了,我不买了。
Xem nghĩa câu
Một nghìn tệ! Đắt quá, mình không mua nữa.
- Tiểu Minh
我们买肉和菜,回家做饭吧。
Xem nghĩa câu
Mình mua thịt và rau rồi về nhà nấu cơm đi.
- Lan
饺子来了!你吃吧。
Xem nghĩa câu
Sủi cảo đây rồi! Bạn ăn đi.
- Tiểu Minh
真好吃!超市的东西便宜,也好吃。
Xem nghĩa câu
Ngon thật! Đồ siêu thị rẻ, cũng ngon nữa.
- Lan
明天我们再去超市吧!
Xem nghĩa câu
Ngày mai mình lại đi siêu thị nhé!
Nội dung chưa qua giáo viên soát. Chỗ nào thấy chưa chuẩn, mong bạn báo để sửa.