Chủ đề 10/35 · Con số & tiền 数字 · 11 từ
Lần thứ mấy?
Học chủ đề này Học ngay, chưa cần tài khoản.
Từ vựng (11 từ)
- 第dìthứ (số thứ tự)
- 第二dì'èrthứ hai
- 次cìlần
- 上次shàngcìlần trước
- 下次xiàcìlần sau
- 本běnquyển (lượng từ)
- 最zuìnhất
- 最好zuìhǎotốt nhất là
- 最后zuìhòucuối cùng
- 页yètrang
- 号hàosố; ngày (trong tháng)
Câu chuyện: Quyển thứ hai
- Người bán
你好!你是第一次来这儿吗?
Xem nghĩa câu
Chào cháu! Đây là lần đầu tiên cháu đến đây à?
- Lan
不是,是第二次。上次我来这儿买东西。
Xem nghĩa câu
Không phải ạ, là lần thứ hai. Lần trước cháu đến đây mua đồ.
- Lan
这本多少钱?
Xem nghĩa câu
Quyển này bao nhiêu tiền ạ?
- Người bán
五十块。这本最新,有三百页。
Xem nghĩa câu
Năm mươi tệ. Quyển này mới nhất, có ba trăm trang.
- Lan
这是第一本。第二本在哪儿?
Xem nghĩa câu
Đây là quyển thứ nhất. Quyển thứ hai ở đâu ạ?
- Người bán
第二本现在不在这儿。你下次来吧。
Xem nghĩa câu
Quyển thứ hai bây giờ không có ở đây. Lần sau cháu đến nhé.
- Lan
第二本几号有?
Xem nghĩa câu
Ngày mấy thì có quyển thứ hai ạ?
- Người bán
八号有。你最好先买第一本。
Xem nghĩa câu
Ngày mùng tám thì có. Tốt nhất là cháu mua quyển thứ nhất trước.
最后,阿兰买第一本。
Xem nghĩa câu
Cuối cùng, Lan mua quyển thứ nhất.
Nội dung chưa qua giáo viên soát. Chỗ nào thấy chưa chuẩn, mong bạn báo để sửa.