Chủ đề 1/35 · Gặp gỡ 见面 · 14 từ

Xin chào!

Học chủ đề này Học ngay, chưa cần tài khoản.

Từ vựng (14 từ)

  1. 你nǐbạnĐại từ nhân xưngĐề HSK 1
  2. 好hǎotốt; khỏeTính từĐề HSK 1
  3. 吗ma… không? (hỏi)Trợ từ ngữ khíĐề HSK 1
  4. 我wǒtôiĐại từ nhân xưngĐề HSK 1
  5. 很hěnrấtPhó từ mức độĐề HSK 1
  6. 呢ne… thì sao?Trợ từ ngữ khíĐề HSK 1
  7. 也yěcũngPhó từĐề HSK 1
  8. 是shìlàĐộng từĐề HSK 1
  9. 国guónước, quốc giaDanh từĐề HSK 1
  10. 中国ZhōngguóTrung QuốcDanh từ riêngĐề HSK 1
  11. 人rénngườiDanh từĐề HSK 1
  12. 哪nǎnàoĐại từ nghi vấnĐề HSK 1
  13. 不bùkhôngPhó từ phủ địnhĐề HSK 1
  14. 越南YuènánViệt NamDanh từ riêng

Câu chuyện: Bạn là người nước nào?

  1. Tiểu Minh

    你nǐ好hǎo!

    Xem nghĩa câu

    Chào bạn!

  2. Lan

    你nǐ好hǎo!你nǐ好hǎo吗ma?

    Xem nghĩa câu

    Chào bạn! Bạn khỏe không?

  3. Tiểu Minh

    我wǒ很hěn好hǎo。

    Xem nghĩa câu

    Mình rất khỏe.

  4. Tiểu Minh

    你nǐ呢ne?

    Xem nghĩa câu

    Còn bạn?

  5. Lan

    我wǒ也yě很hěn好hǎo!你nǐ是shì中国Zhōngguó人rén吗ma?

    Xem nghĩa câu

    Mình cũng rất khỏe! Bạn là người Trung Quốc phải không?

  6. Tiểu Minh

    是shì,我wǒ是shì中国Zhōngguó人rén。你nǐ呢ne?你nǐ是shì哪nǎ国guó人rén?

    Xem nghĩa câu

    Phải, mình là người Trung Quốc. Còn bạn? Bạn là người nước nào?

  7. Lan

    我wǒ不bù是shì中国Zhōngguó人rén,我wǒ是shì越南Yuènán人rén。

    Xem nghĩa câu

    Mình không phải người Trung Quốc, mình là người Việt Nam.

Nội dung chưa qua giáo viên soát. Chỗ nào thấy chưa chuẩn, mong bạn báo để sửa.

Tất cả 35 chủ đề HSK 1