Chủ đề 1/35 · Gặp gỡ 见面 · 14 từ
Xin chào!
Học chủ đề này Học ngay, chưa cần tài khoản.
Từ vựng (14 từ)
Câu chuyện: Bạn là người nước nào?
- Tiểu Minh
你好!
Xem nghĩa câu
Chào bạn!
- Lan
你好!你好吗?
Xem nghĩa câu
Chào bạn! Bạn khỏe không?
- Tiểu Minh
我很好。
Xem nghĩa câu
Mình rất khỏe.
- Tiểu Minh
你呢?
Xem nghĩa câu
Còn bạn?
- Lan
我也很好!你是中国人吗?
Xem nghĩa câu
Mình cũng rất khỏe! Bạn là người Trung Quốc phải không?
- Tiểu Minh
是,我是中国人。你呢?你是哪国人?
Xem nghĩa câu
Phải, mình là người Trung Quốc. Còn bạn? Bạn là người nước nào?
- Lan
我不是中国人,我是越南人。
Xem nghĩa câu
Mình không phải người Trung Quốc, mình là người Việt Nam.
Nội dung chưa qua giáo viên soát. Chỗ nào thấy chưa chuẩn, mong bạn báo để sửa.