Học chữ 您 nín

ông, bà, ngài (kính trọng)

您
nín

ông, bà, ngài (kính trọng)

Ghép mảnh đã học · 你 + tấm lòng

Hình minh hoạ nghĩa của chữ 您

Cách nói lễ phép của 你

你nǐbạn
心trái tim
您nínông, bà, ngài
你好nǐ hǎochào bạn
您好nín hǎochào ông / bà

您 là cách gọi lễ phép thay cho 你, dùng với người lớn tuổi, khách, người mình kính trọng. Đọc nín — gần với nǐ.

Mẹo nhớ: “bạn” (你) đặt trên “tấm lòng” (心) — gọi người khác bằng cả tấm lòng kính trọng. Đây là mẹo để nhớ, không phải nguồn gốc chữ.

Tra từ điển: bộ 心 (tâm)

Nguồn: Hán điển — zdic.net

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Lời giảng

Nghe · 0:37

您 (nín) có kết cấu trên – dưới. Phía trên là chữ 你 (nǐ) bạn đã học, phía dưới là bộ tâm (心), trái tim, tấm lòng. Âm của nó cũng gần với 你 (nǐ). Đây chính là chữ lịch sự hơn mà bài chữ 你 (nǐ) đã nhắc tới: dùng với người lớn tuổi, thầy cô, khách hay người mình kính trọng; chào lễ phép thì nói 您好 (nín hǎo). Những chữ có bộ tâm thường liên quan đến lòng người và suy nghĩ, như 想 (xiǎng) nghĩa là nghĩ, và 忘 (wàng) nghĩa là quên.

Mẹo nhớ: đặt người đối diện vào trong tim, đó là sự kính trọng.

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.