Học chữ 明 míng

sáng

明
míng

sáng

Ghép ý · hai hình ghép thành một nghĩa

Hình minh hoạ nghĩa của chữ 明

Mặt trời + mặt trăng = sáng

日mặt trời
月mặt trăng
明míngsáng

Hai thứ sáng nhất trên trời đứng cạnh nhau, thành nghĩa SÁNG.

Đọc Hán Việt là MINH: thông minh, bình minh. Tên 小明 chính là Tiểu Minh.

Tra từ điển: bộ 日 (nhật)

Nguồn: Hán điển — zdic.net · Wiktionary — Glyph origin

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Lời giảng

明 (míng) là chữ hội ý có kết cấu trái – phải. Bên trái là bộ nhật (日), mặt trời, bạn đã gặp ở chữ 是 (shì). Bên phải là chữ nguyệt (月), mặt trăng. Hai thứ sáng nhất trên trời đứng cạnh nhau, gợi ra nghĩa sáng. Chữ giáp cốt đã có dạng mặt trời đứng cạnh mặt trăng; sách Thuyết văn thì ghi một dạng khác: vầng trăng chiếu qua ô cửa sổ. Cả hai cách viết đều nói về ánh sáng. Đọc theo âm Hán Việt là minh, như trong thông minh, bình minh. 明 (míng) mang ý nghĩa là sáng, rõ. Về sau bạn sẽ gặp chữ này trong 明天 (míngtiān), nghĩa là ngày mai.

Mẹo nhớ: ngày có mặt trời, đêm có mặt trăng, lúc nào cũng sáng.

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.