Học chữ 阿 ā
(đặt trước tên) gọi thân mật

阿 + tên = gọi thân mật
阿 (ā) đứng trước tên người để gọi thân mật: 阿兰 là cách gọi thân bạn Lan.
Về hình chữ: bên trái 阝 là bộ “gò đất”, bên phải là 可. Nghĩa dùng trước tên không liên quan đến hình chữ — chỉ cần nhớ dáng.
Tra từ điển: bộ 阝 (phụ — “gò đất”, đứng bên trái)
Nguồn: Thuyết văn giải tự (说文解字) · Hán điển — zdic.net
Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.
Tự viết chữ này — máy chấm từng nét
Lời giảng
阿 (ā) là chữ hình thanh, kết cấu trái – phải. Bên trái là bộ phụ (阝), nghĩa là gò đất; bộ này luôn đứng bên trái, khác với bộ ấp (阝) đứng bên phải trông giống hệt, như trong chữ 那 (nà) bạn đã gặp. Bên phải là chữ khả (可), thời xưa là phần gợi âm, nay đọc đã khác. Sách Thuyết văn giải nghĩa gốc là gò đất lớn. Ngày nay 阿 (ā) hay đứng trước tên người để gọi cho thân mật, như 阿兰 (Ā Lán), bạn Lan.
Mẹo nhớ: muốn gọi ai thật thân, thêm tiếng a trước tên.
Câu ví dụ
Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.