Học chữ 们 men

(số nhiều chỉ người)

们
men

(số nhiều chỉ người)

Chữ ngữ pháp · thêm vào sau để chỉ nhiều người

Hình minh hoạ nghĩa của chữ 们

Thêm 们 = nhiều người

他tāanh ấy
他们tāmenhọ
我wǒtôi
我们wǒmenchúng tôi
你nǐbạn
你们nǐmencác bạn

们 đứng SAU từ chỉ người để thành số nhiều, đọc nhẹ “men”. Tiếng Việt thêm “chúng”, “các” ở trước; tiếng Trung thêm 们 ở sau.

Về hình chữ: 亻 (người) + 门 (mén, cái cửa) gợi cách đọc men.

Tra từ điển: bộ 亻 (nhân đứng)

Nguồn: Hán điển — zdic.net

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Lời giảng

Nghe · 0:30

们 (men) là chữ hình thanh, kết cấu trái – phải. Bên trái là bộ nhân đứng (亻), chỉ người. Bên phải là chữ 门 (mén), cái cửa, gợi ý cách đọc: hai chữ cùng âm men. 们 (men) đọc nhẹ, không mang dấu thanh. Chữ này đứng sau đại từ hoặc từ chỉ người để nói số nhiều. Tiếng Việt thêm chúng hay các ở phía trước, còn tiếng Trung thêm 们 (men) ở phía sau.

Mẹo nhớ: người đứng chật trước cửa, đông người, nên là số nhiều.

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.