Học chữ 叫 jiào
gọi; tên là

Cái miệng để gọi
口 (miệng) cho biết chữ nói về việc kêu, gọi; 丩 (jiū) gợi cách đọc jiào. 我叫… nghĩa là “tôi tên là…” — đúng nghĩa đen là “người ta gọi tôi là…”.
Tra từ điển: bộ 口 (khẩu), trùng phần chỉ nghĩa
Nguồn: Thuyết văn giải tự (说文解字) · Hán điển — zdic.net
Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.
Tự viết chữ này — máy chấm từng nét
Lời giảng
Nghe · 0:37叫 (jiào) là chữ hình thanh, kết cấu trái – phải. Bên trái là bộ khẩu (口), cái miệng, như trong chữ 吗 (ma) bạn đã học, cho biết chữ này liên quan đến việc kêu, gọi. Bên phải là một chữ cổ ít gặp, đọc là 丩 (jiū), gợi ý cách đọc: hai chữ cùng bắt đầu bằng âm ji. Sách Thuyết văn giải nghĩa gốc là kêu to. Ngày nay 叫 (jiào) có nghĩa là gọi, kêu, và rất hay dùng để nói tên: 我叫小明 (wǒ jiào Xiǎo Míng), tôi tên là Tiểu Minh; nghĩa đen là người ta gọi tôi là Tiểu Minh.
Mẹo nhớ: há miệng gọi to tên một người.
Câu ví dụ
Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.