Học chữ 在 zài

ở; (về sau) đang

在
zài

ở; (về sau) đang

Chữ ngữ pháp · chỉ nơi chốn — học qua câu

Hình minh hoạ nghĩa của chữ 在

在 = “ở”, đúng thứ tự tiếng Việt

Tôi我wǒ
ở在zài
Việt Nam越南Yuènán
Anh ấy他tā
ở在zài
Trung Quốc中国Zhōngguó

在 đứng TRƯỚC nơi chốn, đúng chỗ chữ “ở” trong câu tiếng Việt. Nói “không ở” thì thêm 不 phía trước: 不在.

Về hình chữ: 土 (đất) ở góc dưới bên phải; phần còn lại là chữ 才 (cái) viết biến dạng, gợi cách đọc zài — cùng vần “ai”. Theo Thuyết văn, 才 vốn vẽ mầm cây vừa nhú khỏi mặt đất. Mẹo nhớ: mầm cây nhú lên ở đâu thì Ở ngay chỗ đó.

Đọc Hán Việt là TẠI: tại đây, hiện tại, tồn tại.

Tra từ điển: bộ 土 (thổ)

Nguồn: Thuyết văn giải tự (说文解字) · Hán điển — zdic.net

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Lời giảng

Nghe · 0:57

在 (zài) là chữ hình thanh, kết cấu nửa bao quanh. Bộ thổ (土), đất, nằm ở góc dưới bên phải, cho biết nghĩa. Phần còn lại là chữ 才 (cái) viết hơi biến dạng, gợi ý cách đọc: hai chữ cùng vần ai. Sách Thuyết văn giảng chữ tài (才) vốn vẽ một mầm cây vừa nhú khỏi mặt đất, còn chữ 在 (zài) có nghĩa gốc là còn, tồn tại. Đọc theo âm Hán Việt là tại, như trong tồn tại, hiện tại; chữ gợi âm kia đọc là tài, gần như giống hệt. Ngày nay 在 (zài) mang ý nghĩa là ở, và đứng trước nơi chốn, đúng thứ tự tiếng Việt: 我在越南 (wǒ zài Yuènán), tôi ở Việt Nam. Muốn nói không ở thì thêm chữ không vào phía trước, thành 不在 (bù zài). Những chữ có bộ thổ thường liên quan đến đất đai, như 坐 (zuò) nghĩa là ngồi, và 地 (dì) nghĩa là đất, bạn sắp học trong bài này.

Mẹo nhớ: mầm cây nhú lên ở đâu thì nó ở ngay chỗ đó.

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.