Học chữ 她 tā
cô ấy

Đổi 亻 thành 女
Lấy 他 (anh ấy), đổi 亻 (người) thành 女 (phụ nữ) → 她 “cô ấy”. Đọc giống hệt 他: tā.
Chữ 她 mới được đặt ra đầu thế kỷ 20 để viết riêng “cô ấy”; trước đó người ta viết 他 cho cả nam lẫn nữ.
Tra từ điển: bộ 女 (nữ)
Nguồn: Hán điển — zdic.net · Wiktionary — Glyph origin
Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.
Tự viết chữ này — máy chấm từng nét
Lời giảng
Nghe · 0:37她 (tā) là một chữ mới. Trước kia, tiếng Trung thường viết chung một chữ 他 (tā) cho cả anh ấy lẫn cô ấy. Khoảng năm 1920, nhà ngôn ngữ học Lưu Bán Nông đề xuất một chữ riêng: lấy chữ 他 (tā), đổi bộ nhân đứng (亻) thành bộ nữ (女), và chữ này nhanh chóng được dùng rộng rãi. Vì thế 她 (tā) đọc giống hệt 他 (tā), chỉ khác khi viết. Bộ nữ bạn đã gặp ở chữ 好 (hǎo). 她 (tā) mang ý nghĩa là cô ấy, chị ấy, bà ấy.
Mẹo nhớ: anh ấy có bộ người, cô ấy có bộ nữ, còn bên phải vẫn là chữ 也 (yě).
Câu ví dụ
- 她叫阿兰,她是越南人。tā jiào Ā Lán tā shì Yuènán rénCô ấy tên là Lan, cô ấy là người Việt Nam.