Học chữ 朋 péng

bạn (trong 朋友)

朋
péng

bạn (trong 朋友)

Hình cổ khác hình nay · đừng nhầm với hai chữ 月

Hình minh hoạ nghĩa của chữ 朋

Không phải hai mặt trăng

朋 nhìn như hai chữ 月 đứng cạnh nhau, nhưng chữ cổ vẽ hai chuỗi vỏ sò — thứ dùng làm tiền thời xưa. Về sau chữ được dùng với nghĩa bạn bè.

Mẹo nhớ: hai nửa giống hệt nhau đứng sóng đôi, như hai người bạn.

Đọc Hán Việt là BẰNG: 朋友 chính là “bằng hữu” — bạn bè.

Tra từ điển: bộ 月 (nguyệt)

Nguồn: Hán điển — zdic.net · Wiktionary — Glyph origin

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Lời giảng

朋 (péng) trông như hai chữ nguyệt (月), mặt trăng, đứng cạnh nhau, nhưng thật ra không liên quan đến mặt trăng. Trong chữ giáp cốt, 朋 (péng) vẽ hai chuỗi vỏ sò treo song song; ngày xưa vỏ sò được dùng làm tiền, và hai chuỗi như vậy là một đơn vị. Về sau, chữ được dùng với nghĩa bạn bè. Đọc theo âm Hán Việt là bằng, như trong bằng hữu.

Mẹo nhớ: hai nửa giống hệt nhau đứng sóng đôi, như hai người bạn.

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.