Học chữ 他 tā

anh ấy

他
tā

anh ấy

Ghép mảnh đã học · người + một chữ quen

Hình minh hoạ nghĩa của chữ 他

Người + 也 = anh ấy

亻ngườiNGHĨA
也chữ quen
他tāanh ấy

亻 là dạng đứng của 人 (người), đặt bên trái những chữ nói về người. Ghép với 也 thành 他 “anh ấy” — cũng dùng chung khi không rõ là nam hay nữ.

Ngày nay phần 也 không giúp đoán cách đọc (他 đọc tā, 也 đọc yě) — chỉ cần nhớ hình: người + 也.

Tra từ điển: bộ 亻 (nhân đứng)

Nguồn: Hán điển — zdic.net · Wiktionary — Glyph origin

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Lời giảng

Nghe · 0:41

他 (tā) có hai phần, kết cấu trái – phải. Bên trái là bộ nhân đứng (亻), chỉ người, như trong chữ 你 (nǐ). Bên phải là chữ 也 (yě) bạn đã học. Chú ý: ngày nay hai chữ đọc khác hẳn nhau, nên phần bên phải không giúp đoán cách đọc; chỉ cần nhớ hình: người cộng với chữ cũng. Nghĩa gốc của 他 (tā) là khác, người khác; âm Hán Việt là tha, như trong tha hương, nghĩa là quê người. Ngày nay 他 (tā) mang ý nghĩa là anh ấy, ông ấy; khi không rõ là nam hay nữ cũng dùng chữ này.

Mẹo nhớ: thêm một người nữa, cũng là người, đó là anh ấy.

Câu ví dụ

  • 他是我的朋友。
    tā shì wǒ de péngyouAnh ấy là bạn của tôi.