Học chữ 识 shí

biết

识
shí

biết

Nghĩa + âm · một phần chỉ nghĩa, một phần gợi cách đọc

Hình minh hoạ nghĩa của chữ 识

Lời nói + 只 (zhǐ)

讠lời nóiNGHĨA
只zhǐphần gợi âmÂM
识shíbiết

讠 (lời nói) cho biết chữ thuộc nhóm nói – hiểu; 只 (zhǐ) là phần gợi âm. Riêng trong 认识, chữ này đọc nhẹ: rènshi.

Đọc Hán Việt là THỨC: tri thức, ý thức. 认识 trong Hán Việt là “nhận thức”, nhưng khi nói chuyện nghĩa là QUEN, BIẾT một người: 你们认识吗? (Các bạn có quen nhau không?)

Tra từ điển: bộ 讠 (ngôn)

Nguồn: Hán điển — zdic.net · Wiktionary — Glyph origin

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Lời giảng

识 (shí) là chữ hình thanh, kết cấu trái – phải. Bên trái là bộ ngôn đứng (讠), chỉ lời nói. Bên phải là chữ 只 (zhǐ), đóng vai phần gợi âm, tuy hai âm chỉ gần nhau chứ không giống hẳn. Đọc theo âm Hán Việt là thức, như trong tri thức, ý thức. 识 (shí) mang ý nghĩa là biết. Khi đứng sau chữ 认 (rèn) trong từ 认识 (rènshi), chữ này đọc nhẹ.

Mẹo nhớ: chữ bên phải đọc Hán Việt là chỉ; chỉ cần nói vài câu là biết nhau.

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.