Học chữ 的 de

của

的
de

của

Chữ ngữ pháp · học qua câu

的 = “của”, nhưng đảo thứ tự

Tiếng Việt
tên
của
tôi
Tiếng Trung
我wǒ
的de
名字míngzi

Tiếng Việt nói vật trước, người sau (tên của tôi). Tiếng Trung ngược lại: người đứng TRƯỚC, 的 ở giữa, vật đứng SAU (我的名字).

Về hình chữ: nghĩa “của” là nghĩa mượn — nhìn hình (白 + 勺) không đoán ra nghĩa.

Tra từ điển: bộ 白 (bạch)

Nguồn: Hán điển — zdic.net

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Lời giảng

Nghe · 0:44

的 (de) là chữ hình thanh, kết cấu trái – phải. Bên trái là bộ bạch (白), màu trắng; bên phải là chữ chước (勺), cái muôi, phần gợi âm từ thời xưa. Sách Thuyết văn giải nghĩa gốc là sáng rõ; về sau chữ còn chỉ cái đích, tâm bia, đọc Hán Việt là đích, như trong mục đích. Nghĩa của mà bạn học hôm nay là nghĩa mượn, nên nhìn hình không đoán ra. Ở nghĩa này, 的 (de) đọc nhẹ, không mang dấu thanh. Chú ý thứ tự: tiếng Việt nói tên của tôi, người sở hữu đứng sau; tiếng Trung thì ngược lại, người sở hữu đứng trước, 的 (de) ở giữa, vật đứng sau: 我的名字 (wǒ de míngzi), tên của tôi.

Mẹo nhớ: của ai thì người đó đứng trước, rồi mới đến 的 (de).

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.