Học chữ 么 me

(trong 什么) gì

么
me

(trong 什么) gì

Chữ ngữ pháp · học qua từ 什么

Hình minh hoạ nghĩa của chữ 么

Phần đuôi của 什么

么 đọc nhẹ (thanh nhẹ) “me”, đứng sau 什 thành 什么 “gì”. Chữ này thường không đứng một mình mà đi sau một chữ khác.

Về hình chữ: 么 là cách viết gọn, chỉ 3 nét; nhìn hình không đoán ra nghĩa — chỉ cần nhớ dáng.

Tra từ điển: bộ 丿 (phiệt)

Nguồn: Hán điển — zdic.net

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Lời giảng

Chữ này chỉ có ba nét, là cách viết gọn của một chữ phồn thể nhiều nét hơn (麼). Chữ không mang nghĩa riêng, nhìn hình cũng không đoán ra nghĩa; nó thường đi sau một chữ khác để tạo thành từ. Chữ này đọc nhẹ, ngắn, không mang dấu thanh, nên nghe rõ nhất khi đi liền chữ đứng trước: 什么 (shénme). Cách đọc nhẹ này giống chữ 吗 (ma) và chữ 呢 (ne) bạn đã học.

Mẹo nhớ: chữ nhỏ, ba nét, đọc cũng nhẹ, như một cái đuôi đi theo sau chữ khác.

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.