Học chữ 友 yǒu

bạn

友
yǒu

bạn

Ghép ý · hai hình ghép thành một nghĩa

Hình minh hoạ nghĩa của chữ 友

Hai bàn tay giúp nhau

又bàn tay
又bàn tay
友yǒubạn

Chữ cổ vẽ hai bàn tay cùng hướng (又 là hình bàn tay) — hai người chung tay giúp nhau, nên là BẠN. Chữ nay viết bàn tay thứ nhất thành nét ngang và nét phẩy ở trên.

Đọc Hán Việt là HỮU: bằng hữu, hữu nghị.

Tra từ điển: bộ 又 (hựu)

Nguồn: Thuyết văn giải tự (说文解字) · Hán điển — zdic.net

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Lời giảng

友 (yǒu) là chữ hội ý ghép từ hai bàn tay. Trong chữ giáp cốt, 友 (yǒu) vẽ hai bàn tay phải cùng hướng, đặt cạnh nhau. Ở chữ ngày nay, phía dưới là chữ hựu (又), hình bàn tay; phía trên là bàn tay thứ hai, được viết thành nét ngang và nét phẩy. Sách Thuyết văn giải thích: cùng chí hướng thì gọi là bạn, hai bàn tay giúp đỡ nhau. Đọc theo âm Hán Việt là hữu, như trong bằng hữu, hữu nghị. 友 (yǒu) mang ý nghĩa là bạn.

Mẹo nhớ: hai bàn tay nắm lấy nhau.

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.