Học chữ 谁 shéi

ai

谁
shéi

ai

Chữ ngữ pháp · từ để hỏi — học qua câu

Hình minh hoạ nghĩa của chữ 谁

谁 = “ai”, đứng đúng chỗ chữ “ai”

Họ他们tāmen
là是shì
ai谁shéi
Bạn你nǐ
là是shì
ai谁shéi

Hỏi “ai” thì đặt 谁 đúng chỗ chữ “ai” trong câu tiếng Việt, không đưa lên đầu câu. Câu đã có 谁 thì KHÔNG thêm 吗 ở cuối.

Về hình chữ: 讠 bên trái là bộ “lời nói”. 谁 còn được đọc là shuí.

Tra từ điển: bộ 讠 (ngôn)

Nguồn: Thuyết văn giải tự (说文解字) · Hán điển — zdic.net

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Lời giảng

Nghe · 0:45

谁 (shéi) là chữ hình thanh, kết cấu trái – phải. Bên trái là bộ ngôn đứng (讠), chỉ lời nói; trong chữ giản thể, chữ ngôn (言) khi đứng bên trái được viết gọn chỉ còn hai nét. Bên phải là chữ chuy (隹), hình một con chim đuôi ngắn; thời xưa nó là phần gợi âm, nay âm đã đổi nhiều. 谁 (shéi) mang ý nghĩa là ai. Khi hỏi, 谁 (shéi) đứng đúng chỗ của chữ ai trong tiếng Việt: 他们是谁 (tāmen shì shéi), họ là ai? Câu đã có 谁 (shéi) thì không thêm 吗 (ma) ở cuối. Những chữ có bộ ngôn đứng thường liên quan đến lời nói, như 说 (shuō) nghĩa là nói, và 请 (qǐng) nghĩa là mời.

Mẹo nhớ: nghe tiếng nói vọng ra, hỏi: ai đấy?

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.