Học chữ 小 xiǎo
nhỏ

Ba hạt nhỏ
Chữ cổ vẽ ba chấm nhỏ như hạt cát, nên mang nghĩa NHỎ. Chữ nay: ở giữa là nét sổ có móc, hai bên là hai nét ngắn.
Đọc Hán Việt là TIỂU (nhỏ): tiểu học. Tên 小明 chính là Tiểu Minh.
Tra từ điển: bộ 小 (tiểu), chính là chữ này
Nguồn: Hán điển — zdic.net · Wiktionary — Glyph origin
Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.
Tự viết chữ này — máy chấm từng nét
Lời giảng
小 (xiǎo) là chữ tượng hình. Trong chữ giáp cốt, 小 (xiǎo) chỉ là ba chấm nhỏ, như những hạt cát. Chữ ngày nay vẫn giữ dáng đó: ở giữa là một nét sổ có móc, hai bên là hai nét ngắn. Đọc theo âm Hán Việt là tiểu, như trong tiểu học. 小 (xiǎo) mang ý nghĩa là nhỏ, bé. Người Trung Quốc còn hay dùng chữ này trong tên, hoặc để gọi thân mật người trẻ hơn mình.
Mẹo nhớ: sách Thuyết văn giảng rằng nét ở giữa chia vật ra làm đôi; đã chia ra thì vật nhỏ đi.
Câu ví dụ
- 我的钱包很小。wǒ de qián bāo hěn xiǎoCái ví của tôi rất nhỏ.