Học chữ 名 míng
tên

Trời tối thì phải gọi tên
Buổi tối không nhìn rõ mặt nhau, phải dùng miệng xưng tên để nhận ra nhau — nên 夕 (tối) ở trên, 口 (miệng) ở dưới, thành 名 “tên”.
Đọc Hán Việt là DANH: danh sách, danh thiếp. 名字 là “tên”.
Tra từ điển: bộ 口 (khẩu)
Nguồn: Thuyết văn giải tự (说文解字) · Hán điển — zdic.net
Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.
Tự viết chữ này — máy chấm từng nét
Lời giảng
名 (míng) là chữ hội ý có kết cấu trên – dưới. Phía trên là chữ tịch (夕), nghĩa là buổi tối; phía dưới là bộ khẩu (口), cái miệng. Sách Thuyết văn giải thích: tối trời không nhìn thấy mặt nhau, nên phải dùng miệng tự xưng tên mình. Vì thế 名 (míng) mang ý nghĩa là tên. Chữ này đọc giống hệt chữ 明 (míng) bạn vừa học. Đọc theo âm Hán Việt là danh, như trong danh sách, danh thiếp.
Mẹo nhớ: trời tối, cất tiếng gọi tên nhau.
Câu ví dụ
Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.