Học chữ 也 yě

cũng

也
yě

cũng

  • Bộất 乙
  • Kết cấuđộc thể
  • Kiểu chữtượng hình
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 也
也
hìnhhình gốc còn nhiều cách giải thích

也 là chữ cổ, 3 nét. Thuyết văn xếp vào loại TƯỢNG HÌNH, nhưng hình gốc vẽ gì thì các sách giải thích khác nhau (có thuyết cho là cái 匜 — bình rót nước thời cổ). Chữ được MƯỢN làm hư từ từ rất sớm: 'cũng'. Đọc Hán Việt: dã. Là phần bên phải của 他 (anh ấy) và 她 (cô ấy).

Mẹo nhớ: Thêm người (亻) → 他 'anh ấy'; thêm nữ (女) → 她 'cô ấy'. Anh ấy CŨNG có, cô ấy CŨNG có 也 → 也 = cũng.

Nguồn: Thuyết văn giải tự (说文解字) · Hán điển — zdic.net · Wiktionary — Glyph origin

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Lời giảng

Nghe · 0:41

也 (yě) là một chữ cổ, chỉ có ba nét. Hình vẽ gốc của nó, các sách giải thích khác nhau; có thuyết cho là hình một chiếc bình rót nước thời cổ. Từ rất sớm, chữ đã được mượn để làm hư từ. 也 (yě) mang ý nghĩa là cũng. Chú ý: 也 (yě) luôn đứng sau chủ ngữ và trước động từ hay tính từ, như 我也很好 (wǒ yě hěn hǎo), nghĩa là tôi cũng khỏe. Chữ này không đứng ở đầu câu như chữ cũng của tiếng Việt.

Mẹo nhớ: thêm bộ nhân đứng (亻) là chữ 他 (tā), anh ấy; thêm bộ nữ (女) là chữ 她 (tā), cô ấy. Anh ấy cũng có, cô ấy cũng có, nên chữ 也 (yě) mang nghĩa là cũng.

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.