Học chữ 百 bǎi

trăm

百
bǎi

trăm

Nghĩa + âm · một phần chỉ nghĩa, một phần gợi cách đọc

Hình minh hoạ nghĩa của chữ 百

一 (con số) + 白 (gợi âm) = TRĂM

一con sốNGHĨA
白báiđọc gần bǎiÂM
百bǎitrăm

一 ở trên cho biết đây là con số; 白 (bái, nghĩa là trắng) ở dưới gợi cách đọc bǎi — chỉ khác thanh điệu. Một trăm là 一百.

Khi nói, 一 đứng trước chữ thanh ba thì đổi sang thanh bốn: 一百 đọc yì bǎi; pinyin vẫn viết yī bǎi. Sách Thuyết văn giảng 百 là mười lần mười.

Đọc Hán Việt là BÁCH: bách khoa, bách hoá — trăm thứ.

Tra từ điển: bộ 白 (bạch)

Nguồn: Thuyết văn giải tự (说文解字) · Hán điển — zdic.net

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Lời giảng

Nghe · 0:44

百 (bǎi) là chữ hình thanh, kết cấu trên – dưới. Phía trên là chữ nhất (一), cho biết đây là con số. Phía dưới là chữ 白 (bái), nghĩa là trắng, gợi ý cách đọc: hai chữ chỉ khác thanh điệu. Sách Thuyết văn giảng chữ trăm là mười lần mười. Đọc theo âm Hán Việt là bách, như trong bách khoa, bách hoá; chữ gợi âm kia đọc là bạch, cũng gần như vậy. 百 (bǎi) mang ý nghĩa là trăm. Một trăm nói là 一百 (yì bǎi); chú ý chữ một vốn thanh một, nhưng đứng trước chữ thanh ba thì đổi sang thanh bốn. Khi viết phiên âm, vẫn giữ nguyên thanh một.

Mẹo nhớ: số một đội lên đầu chữ trắng, thành một trăm.

Câu ví dụ

  • 我认识一百个字。
    wǒ rènshi yī bǎi gè zìTôi biết một trăm chữ.