Học chữ 少 shǎo

ít

少
shǎo

ít

Chữ vẽ hình · họ hàng với 小

Hình minh hoạ nghĩa của chữ 少

小 thêm một nét → ÍT

小nhỏ
丿thêm nét phẩy
少shǎoít

Chữ cổ của 小 là ba chấm nhỏ, của 少 là bốn chấm — những hạt cát li ti, nên mang nghĩa ÍT. Chữ nay: 小 (nét sổ bỏ móc) thêm một nét phẩy dài ở dưới.

Đừng nhầm: 小 = nhỏ (kích cỡ) · 少 = ít (số lượng). 很少 — rất ít.

Đọc Hán Việt là THIỂU: thiểu số — số ít.

Tra từ điển: bộ 小 (tiểu)

Nguồn: Thuyết văn giải tự (说文解字) · Hán điển — zdic.net · Wiktionary — Glyph origin

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Lời giảng

Nghe · 0:43

少 (shǎo) là chữ tượng hình, họ hàng gần với chữ 小 (xiǎo) bạn đã học. Trong chữ giáp cốt, chữ nhỏ là ba chấm, còn chữ ít là bốn chấm, như những hạt cát li ti. Sách Thuyết văn giảng nghĩa của chữ này là không nhiều. Chữ ngày nay viết là chữ tiểu (小) bỏ móc, thêm một nét phẩy dài ở dưới. Đọc theo âm Hán Việt là thiểu, như trong thiểu số, tức là số ít. 少 (shǎo) mang ý nghĩa là ít, nói về số lượng; còn chữ nhỏ nói về kích cỡ. Trong bài, Lan có hai người bạn Trung Quốc và nói 很少 (hěn shǎo), nghĩa là ít lắm.

Mẹo nhớ: chữ cổ vẽ mấy hạt cát li ti, vừa nhỏ vừa ít.

Câu ví dụ

  • 这里的人很少。
    zhèlǐ de rén hěn shǎoỞ đây rất ít người.