Học chữ 六 liù

sáu

六
liù

sáu

Chữ mượn (giả tá) · hình gốc vẽ vật khác, mượn để chỉ số

Hình minh hoạ nghĩa của chữ 六

Mái ở trên, hai vách ở dưới

Có thuyết cho rằng chữ cổ vẽ một túp lều đơn sơ: mái ở trên, hai vách ở dưới; chữ được mượn để chỉ số SÁU. Chữ nay: nét chấm + nét ngang làm mái, hai nét tách ra hai bên ở dưới.

Đọc Hán Việt là LỤC: thơ lục bát — câu sáu chữ xen câu tám chữ.

Tra từ điển: bộ 八 (bát)

Nguồn: Thuyết văn giải tự (说文解字) · Wiktionary — Glyph origin (có thể vẽ một túp lều — 廬) · Hán điển — zdic.net

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Lời giảng

Nghe · 0:46

六 (liù) là chữ giả tá. Có thuyết cho rằng trong chữ giáp cốt, nó vẽ một túp lều đơn sơ: mái ở trên, hai vách ở dưới; về sau chữ được mượn để chỉ số sáu. Sách Thuyết văn thì giảng con số này theo Kinh Dịch. Chữ ngày nay có bốn nét: nét chấm và nét ngang làm mái, dưới là nét phẩy và nét chấm tách ra hai bên, trông như chữ bát (八), số tám, bạn sẽ học ngay sau đây. Đọc theo âm Hán Việt là lục, như trong thơ lục bát: câu sáu chữ xen câu tám chữ. 六 (liù) mang ý nghĩa là sáu. Chú ý thanh điệu: chữ này là thanh bốn, đọc dứt khoát đi xuống.

Mẹo nhớ: mái lều ở trên, hai vách ở dưới, đó là số sáu.

Câu ví dụ

  • 我有六个朋友。
    wǒ yǒu liù gè péngyouTôi có sáu người bạn.