Học chữ 两 liǎng
hai (trước lượng từ)

Nói 两个, không nói 二个
Đứng trước lượng từ thì “hai” là 两: 两个朋友 — hai người bạn. Còn đếm số (一、二、三) hay đọc số (十二 — mười hai) thì dùng 二.
Mẹo nhớ: bên trong có hai chữ 人 đứng cạnh nhau — hai người. Về hình chữ: chữ phồn thể là 兩, hình gốc các sách giải thích khác nhau; Thuyết văn giảng 兩 là một đơn vị cân — chính là “lạng” của tiếng Việt.
Đọc Hán Việt là LƯỠNG: lưỡng cư — sống được cả hai nơi, dưới nước và trên cạn.
Tra từ điển: bộ 一 (nhất)
Nguồn: Thuyết văn giải tự (说文解字) · Hán điển — zdic.net · Wiktionary — Glyph origin
Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.
Tự viết chữ này — máy chấm từng nét
Lời giảng
Nghe · 0:40两 (liǎng) là chữ giản thể của một chữ phồn thể (兩). Hình gốc của chữ này các sách giải thích khác nhau; sách Thuyết văn giảng đây là một đơn vị cân, chính là lạng mà người Việt vẫn nói. Đọc theo âm Hán Việt là lưỡng, như trong lưỡng cư, tức là sống được cả hai nơi, dưới nước và trên cạn. 两 (liǎng) mang ý nghĩa là hai, dùng khi đứng trước lượng từ: 两个朋友 (liǎng gè péngyou), hai người bạn. Còn khi đếm hay đọc số thì dùng chữ 二 (èr). Trong bài, Lan nói: 我有两个 (wǒ yǒu liǎng gè), mình có hai người.
Mẹo nhớ: bên trong có hai chữ người đứng cạnh nhau, chung một mái nhà, đó là hai.
Câu ví dụ
- 我有两个中国朋友。wǒ yǒu liǎng gè Zhōngguó péngyouTôi có hai người bạn Trung Quốc.