Học chữ 个 gè
cái, người

十个朋友 = mười NGƯỜI bạn
Giữa con số và danh từ phải có lượng từ — đúng như tiếng Việt nói mười NGƯỜI bạn, ba CÁI bàn. 个 là lượng từ dùng chung nhiều nhất, cho cả người lẫn vật.
Về hình chữ: phía trên giống 人, thêm một nét sổ ở giữa. Mẹo nhớ: một người đứng thẳng — đếm từng người một. Chữ phồn thể viết 個; dạng 个 các sách thường giảng là nửa chữ 竹 (tre) — một cây tre.
Đọc Hán Việt là CÁ: cá nhân — từng người riêng lẻ.
Tra từ điển: bộ 人 (nhân) — có từ điển xếp vào bộ 丨 (cổn)
Nguồn: Wiktionary — Glyph origin · Hán điển — zdic.net
Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.
Tự viết chữ này — máy chấm từng nét
Lời giảng
Nghe · 0:48个 (gè) là lượng từ, tức là từ đứng giữa con số và người hay vật được đếm. Chữ phồn thể có thêm bộ nhân đứng ở bên trái (個); chữ giản thể dùng lại một dạng cổ, gọn hơn. Các sách thường giảng dạng cổ này là một nửa chữ trúc (竹), tức là một cây tre, vật đếm được từng cái một. Đọc theo âm Hán Việt là cá, như trong cá nhân, tức là từng người riêng lẻ. 个 (gè) mang ý nghĩa là cái, người; đây là lượng từ dùng chung nhiều nhất, cho cả người lẫn đồ vật: 十个朋友 (shí gè péngyou), mười người bạn. Tiếng Việt cũng có những từ như vậy: mười người bạn, ba cái bàn, hai chiếc xe.
Mẹo nhớ: phía trên giống chữ 人 (rén), thêm một nét sổ ở giữa, như một người đứng thẳng; đếm từng người một.
Câu ví dụ
- 她有三个中国朋友。tā yǒu sān gè Zhōngguó péngyouCô ấy có ba người bạn Trung Quốc.