Học chữ 五 wǔ

năm

五
wǔ

năm

Chữ chỉ sự · nét vạch chỉ ý

Hình minh hoạ nghĩa của chữ 五

Dấu chéo kẹp giữa hai vạch

Chữ cổ là hai nét chéo nhau (như dấu ×) kẹp giữa hai vạch ngang. Chữ nay có 4 nét: ngang · sổ · ngang gập · ngang dưới cùng dài nhất.

Sách Thuyết văn giảng: hai vạch là trời và đất, dấu chéo là âm dương giao nhau ở giữa — cách hiểu của người xưa.

Đọc Hán Việt là NGŨ: mâm ngũ quả — năm loại quả.

Tra từ điển: bộ 二 (nhị)

Nguồn: Thuyết văn giải tự (说文解字) · Hán điển — zdic.net

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Lời giảng

Nghe · 0:43

五 (wǔ) là chữ chỉ sự. Trong chữ giáp cốt, nó là hai nét chéo nhau kẹp giữa hai vạch ngang. Sách Thuyết văn giảng hai vạch ngang là trời và đất, còn hai nét chéo là âm dương giao nhau ở giữa; đó là cách hiểu của người xưa. Chữ ngày nay có bốn nét: nét ngang, nét sổ, nét ngang gập, và nét ngang dưới cùng dài nhất. Đọc theo âm Hán Việt là ngũ, như trong mâm ngũ quả, hay ngũ giác, tức là hình năm cạnh. 五 (wǔ) mang ý nghĩa là năm. Chú ý thanh điệu: chữ này là thanh ba, xuống thấp rồi lên.

Mẹo nhớ: hai vạch ngang như trời và đất, nét chéo ở giữa nối trời với đất.

Câu ví dụ

  • 那儿有五个越南人。
    nàr yǒu wǔ gè Yuènán rénỞ đằng kia có năm người Việt Nam.