Học chữ 七 qī
bảy

Vốn là chữ CẮT
Chữ cổ viết như dấu cộng: một nét ngang bị nét dọc cắt qua — nghĩa gốc là CẮT. Chữ được mượn để chỉ số BẢY; về sau nét dọc uốn cong sang phải.
Nghĩa “cắt” về sau thêm con dao 刀 thành chữ 切 (qiē) — đọc gần giống 七 (qī).
Đọc Hán Việt là THẤT: thơ thất ngôn — mỗi câu bảy chữ (khác chữ “thất” trong thất bại).
Tra từ điển: bộ 一 (nhất)
Nguồn: Thuyết văn giải tự (说文解字) · Wiktionary — Glyph origin · Hán điển — zdic.net
Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.
Tự viết chữ này — máy chấm từng nét
Lời giảng
Nghe · 0:43七 (qī) là chữ giả tá. Trong chữ giáp cốt, nó viết như dấu cộng: một nét ngang bị nét dọc cắt qua, nghĩa gốc là cắt. Chữ được mượn để chỉ số bảy, còn nghĩa cắt về sau được viết bằng chữ khác: thêm con dao (刀) vào bên phải, thành chữ 切 (qiē); hai chữ này đọc gần giống nhau. Để khỏi lẫn với số mười, nét dọc của số bảy dần cong sang phải. Chữ ngày nay có hai nét: nét ngang hơi xếch lên, và nét sổ cong móc. Đọc theo âm Hán Việt là thất, như trong thơ thất ngôn; chú ý đây không phải chữ thất trong thất bại. 七 (qī) mang ý nghĩa là bảy.
Mẹo nhớ: số bảy vốn là chữ cắt, nét sổ cắt ngang qua nét ngang.
Câu ví dụ
- 我们七个人在这儿。wǒmen qī gè rén zài zhèrBảy người chúng tôi ở đây.