Học chữ 四 sì
bốn

Mẹo nhớ: khung bốn cạnh = BỐN
Mẹo nhớ: cái khung 囗 có bốn cạnh → số BỐN. Hai nét bên trong giống 儿 trong 哪儿.
Nguồn gốc thật: chữ cổ viết số bốn bằng bốn vạch ngang (亖), như 一 二 三. Về sau người ta mượn chữ 四 — theo một thuyết, vốn vẽ mũi đang thở ra — để viết số bốn, cho khỏi lẫn bốn vạch với hai, ba vạch khi viết dọc.
Đọc Hán Việt là TỨ: tứ giác — hình bốn cạnh.
Tra từ điển: bộ 囗 (vi)
Nguồn: Thuyết văn giải tự (说文解字) · Wiktionary — Glyph origin · Hán điển — zdic.net
Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.
Tự viết chữ này — máy chấm từng nét
Lời giảng
Nghe · 0:49四 (sì) có một chuyện thú vị. Trong chữ giáp cốt, số bốn được viết bằng bốn vạch ngang (亖), cùng lối với một, hai, ba. Về sau, để khỏi lẫn bốn vạch với hai, ba vạch khi viết dọc, người ta mượn một chữ khác để viết số bốn, chính là chữ 四 (sì) ngày nay; theo một thuyết, hình gốc của nó vẽ cái mũi đang thở ra. Cách mượn chữ như vậy gọi là giả tá, giống chữ 我 (wǒ) bạn đã học. Bên ngoài là bộ vi (囗), cái khung bao quanh, bên trong là hai nét giống chữ nhi (儿). Đọc theo âm Hán Việt là tứ, như trong tứ giác, tứ phương. 四 (sì) mang ý nghĩa là bốn. Chú ý thanh điệu: chữ này là thanh bốn, đọc dứt khoát đi xuống.
Mẹo nhớ: cái khung có bốn cạnh, đó là số bốn.
Câu ví dụ
- 这儿有四个人。zhèr yǒu sì gè rénỞ đây có bốn người.