Học chữ 九 jiǔ

chín

九
jiǔ

chín

Chữ mượn (giả tá) · hình gốc vẽ vật khác, mượn để chỉ số

Hình minh hoạ nghĩa của chữ 九

Cánh tay co ở khuỷu

Chữ cổ vẽ cánh tay co lại ở khuỷu (chữ gốc của 肘 — khuỷu tay); chữ được mượn để chỉ số CHÍN. Chữ nay 2 nét: nét phẩy, rồi nét ngang gập cong có móc cắt qua nét phẩy.

Sách Thuyết văn giảng nét cong của 九 là dáng uốn khúc tới tận cùng.

Đọc Hán Việt là CỬU: sông Cửu Long — chín con rồng.

Tra từ điển: bộ 乙 (ất)

Nguồn: Thuyết văn giải tự (说文解字) · Wiktionary — Glyph origin (chữ gốc của 肘) · Hán điển — zdic.net

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Lời giảng

Nghe · 0:40

九 (jiǔ) là chữ giả tá. Trong chữ giáp cốt, nó giống một cánh tay co lại ở khuỷu; nhiều nhà nghiên cứu cho đây là chữ gốc của chữ trửu (肘), nghĩa là khuỷu tay. Về sau chữ được mượn để chỉ số chín. Sách Thuyết văn giảng nét cong của chữ là dáng uốn khúc tới tận cùng. Chữ ngày nay có hai nét: nét phẩy, rồi nét ngang gập cong có móc cắt qua nét phẩy. Đọc theo âm Hán Việt là cửu, như trong sông Cửu Long. 九 (jiǔ) mang ý nghĩa là chín. Chú ý thanh điệu: chữ này là thanh ba, xuống thấp rồi lên.

Mẹo nhớ: nét cong của chữ uốn khúc như sông Cửu Long.

Câu ví dụ

  • 你有九个朋友吗?
    nǐ yǒu jiǔ gè péngyou maBạn có chín người bạn à?