Học chữ 多 duō

nhiều

多
duō

nhiều

Ghép ý · hai hình giống nhau chồng lên = nhiều

Hình minh hoạ nghĩa của chữ 多

夕 + 夕 = NHIỀU

夕buổi tối
夕thêm lần nữa
多duōnhiều

Hai chữ 夕 chồng lên nhau: một rồi lại thêm một → NHIỀU. Trái nghĩa với 少: 很多 — rất nhiều · 很少 — rất ít.

Sách Thuyết văn giảng 夕 là buổi tối: tối này nối tối kia. Nhiều nhà nghiên cứu chữ giáp cốt lại cho là hai miếng thịt chồng lên nhau — cách nào cũng ra nghĩa nhiều.

Đọc Hán Việt là ĐA: đa số — số nhiều (ngược với thiểu số).

Tra từ điển: bộ 夕 (tịch)

Nguồn: Thuyết văn giải tự (说文解字) · Hán điển — zdic.net · Wiktionary — Glyph origin

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Lời giảng

Nghe · 0:44

多 (duō) là chữ hội ý có kết cấu trên – dưới, gồm hai chữ tịch (夕) chồng lên nhau. Sách Thuyết văn giảng chữ tịch là buổi tối: tối này nối tối kia, lặp đi lặp lại, nên thành nhiều. Nhiều nhà nghiên cứu chữ giáp cốt ngày nay lại cho rằng hai hình ấy vốn là hai miếng thịt chồng lên nhau. Hai cách giảng khác nhau, nhưng đều ra nghĩa nhiều. Đọc theo âm Hán Việt là đa, như trong đa số; đối lại là thiểu số, chính là chữ 少 (shǎo) bạn vừa học. Còn chữ 多 (duō) mang ý nghĩa là nhiều. Trong bài, Tiểu Minh nói: 十个也不多 (shí gè yě bù duō), mười người cũng chẳng nhiều.

Mẹo nhớ: một rồi lại thêm một, thành nhiều.

Câu ví dụ

  • 他的朋友很多。
    tā de péngyou hěn duōAnh ấy có rất nhiều bạn.