Học chữ 二 èr

hai

二
èr

hai

Chữ chỉ sự · thêm một vạch là thêm một

Hình minh hoạ nghĩa của chữ 二

Thêm một vạch: 一 → 二

一yīmột
二èrhai

Hai nét ngang là số HAI. Chú ý: nét trên ngắn, nét dưới dài hơn; viết nét trên trước.

Sách Thuyết văn gọi 二 là số của đất.

Đọc Hán Việt là NHỊ: đàn nhị — cây đàn hai dây.

Tra từ điển: bộ 二 (nhị), chính là chữ này

Nguồn: Thuyết văn giải tự (说文解字) · Hán điển — zdic.net

Nội dung giải thích đang chờ giáo viên soát.

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Lời giảng

Nghe · 0:36

二 (èr) cũng là chữ chỉ sự: hai vạch ngang chồng lên nhau là số hai. Sách Thuyết văn gọi 二 (èr) là số của đất. Khi viết, nét trên ngắn, nét dưới dài; viết từ trên xuống. Đọc theo âm Hán Việt là nhị, như trong đàn nhị, cây đàn có hai dây, hay đệ nhị, nghĩa là thứ hai. 二 (èr) mang ý nghĩa là hai, dùng khi đếm và khi đọc số. Trong bài này, bạn sẽ còn học một chữ hai khác, dùng khi đếm người hay vật.

Mẹo nhớ: thêm một vạch vào chữ một, ta có hai.

Câu ví dụ

  • 我有十二个中国朋友。
    wǒ yǒu shí'èr gè Zhōngguó péngyouTôi có mười hai người bạn Trung Quốc.