Học chữ 吗 ma

(trợ từ) đặt cuối câu hỏi

吗
ma

(trợ từ) đặt cuối câu hỏi

  • Bộkhẩu 口
  • Kết cấutrái–phải
  • Kiểu chữhình thanh
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 吗

吗 có kết cấu trái – phải: 口 ở trái, 马 ở phải.

口
nghĩachỉ NGHĨA: miệng/lời nói
马
âmchỉ ÂM: 马 mǎ → ma

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

吗 là chữ HÌNH THANH: 口 (miệng) cho biết NGHĨA 'thuộc lời nói', 马 mǎ cho biết CÁCH ĐỌC (ma, thanh nhẹ). Chữ ra đời muộn (không có trong Thuyết văn). Đặt cuối câu để hỏi: 你好吗?

Mẹo nhớ: Cái miệng (口) gọi con ngựa (马): 'Có đi không?' → 吗 đặt cuối câu hỏi 'có … không?'.

Nguồn: Hán điển — zdic.net

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Lời giảng

Nghe · 0:39

吗 (ma) là chữ hình thanh, kết cấu trái – phải. Bên trái là bộ khẩu (口), cái miệng, cho biết chữ này thuộc về lời nói. Bên phải là chữ 马 (mǎ), con ngựa, ở đây chỉ để gợi ý cách đọc: hai chữ cùng âm ma. 吗 (ma) đọc nhẹ, không mang dấu thanh. Đặt ở cuối một câu kể, nó biến câu đó thành câu hỏi có hay không, như 你好吗 (nǐ hǎo ma), bạn khỏe không? Những chữ có bộ khẩu thường liên quan đến cái miệng và lời nói, như 吃 (chī) nghĩa là ăn, và 叫 (jiào) nghĩa là gọi.

Mẹo nhớ: cái miệng gọi con ngựa, có đi không? Thế là thành câu hỏi.

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.