Học chữ 不 bù

không

不
bù

không

  • Bộnhất 一
  • Kết cấuđộc thể
  • Kiểu chữtượng hình
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 不
不
hìnhchim bay lên trời (Thuyết văn) — hay đài hoa (thuyết hiện đại)

不 là chữ TƯỢNG HÌNH, 4 nét (ngang, phẩy, sổ, chấm). Thuyết văn giải: 鸟飞上翔不下来也 — chim bay vút lên, nét ngang 一 là bầu trời; Hán điển và nhiều nhà nghiên cứu hiện đại lại cho là hình ĐÀI HOA. Nghĩa 'không' là nghĩa MƯỢN, có từ rất sớm. Đọc Hán Việt: bất.

Mẹo nhớ: Con chim bay lên chạm nét ngang (bầu trời) mà KHÔNG bay qua được → 不 = không.

Nguồn: Thuyết văn giải tự (说文解字) · Hán điển — zdic.net · Wiktionary — Glyph origin

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Lời giảng

Nghe · 0:40

不 (bù) là chữ tượng hình, chỉ có bốn nét: ngang, phẩy, sổ, chấm. Sách Thuyết văn giải thích đây là hình con chim bay vút lên trời, nét ngang trên cùng là bầu trời. Các nhà nghiên cứu ngày nay thì nhiều người cho là hình đài hoa. Nghĩa không là nghĩa được mượn từ rất sớm. 不 (bù) đặt trước động từ hay tính từ để phủ định, như 不是 (bú shì), không phải. Chú ý: 不 (bù) vốn là thanh bốn, nhưng khi đứng trước một chữ thanh bốn khác thì đọc thành thanh hai, như trong 不是 (bú shì). Khi viết phiên âm vẫn giữ dấu thanh bốn.

Mẹo nhớ: con chim bay lên chạm tới bầu trời, không thể bay qua được nữa.

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.