Học chữ 很 hěn

rất

很
hěn

rất

  • Bộxích 彳
  • Kết cấutrái–phải
  • Kiểu chữhình thanh
Hình minh hoạ nghĩa của chữ 很

很 có kết cấu trái – phải: 彳 ở trái, 艮 ở phải.

彳
nghĩachỉ NGHĨA: bước chân (bộ xích)
艮
âmchỉ ÂM: 艮 gèn — chung vần -en với hěn

Mỗi bộ phận tô một màu, khớp với màu nét tương ứng trên chữ ở khung viết bên trái.

很 là chữ HÌNH THANH (Hán điển: 从彳,艮声): 彳 (bộ xích — bước chân) cho biết NGHĨA, 艮 (gèn) gợi ý CÁCH ĐỌC: chung phần vần -en với hěn (Hán Việt: 艮 cấn, 很 ngận). Thuyết văn giải: 很,不听从也 — nghĩa gốc là 'ương bướng, không chịu nghe theo'; nghĩa 'RẤT' (很好 = rất tốt) là cách dùng về sau.

Mẹo nhớ: Bước chân (彳) khựng lại, quay đầu trừng mắt (艮 nghĩa gốc là trừng mắt, không chịu nhường) — bướng đến mức RẤT bướng → 很 = rất.

Nguồn: Thuyết văn giải tự (说文解字) · Hán điển — zdic.net

Tự viết chữ này — máy chấm từng nét

Lời giảng

Nghe · 0:46

很 (hěn) là chữ hình thanh, kết cấu trái – phải. Bên trái là bộ xích (彳), chỉ bước chân. Bên phải là chữ 艮 (gèn), gợi ý cách đọc: hai chữ có chung phần vần en. Sách Thuyết văn giải nghĩa gốc là ương bướng, không chịu nghe theo. Ngày nay, 很 (hěn) dùng với nghĩa rất. Chú ý: trong câu 我很好 (wǒ hěn hǎo), nghĩa chỉ là tôi khỏe, chứ không nhấn mạnh là rất khỏe; người Trung Quốc hay đặt chữ này trước tính từ cho câu tự nhiên, và đọc nó khá nhẹ. Và vì chữ này với chữ 好 (hǎo) đều là thanh ba, nên khi đi liền nhau, chữ đứng trước đọc thành thanh hai: 很好 (hén hǎo).

Mẹo nhớ: bước chân khựng lại, quay đầu trừng mắt, bướng đến mức rất bướng.

Câu ví dụ

Câu ví dụ cho chữ này đang được soạn.